Trang chủ 2019
Danh sách
Annual Exemption
Annual Exemption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Exemption / Miễn Trừ Hàng Năm trong Kinh tế -
Annuity Method
Annuity Method là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annuity Method / Phương Pháp Niên Kim trong Kinh tế -
Exemption From Custom Duty
Exemption From Custom Duty là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption From Custom Duty / (Sự) Miễn Thuế Quan trong Kinh tế -
Exhibition Expenditures
Exhibition Expenditures là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibition Expenditures / Chi Phí Triển Lãm trong Kinh tế -
Exhibition Export
Exhibition Export là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibition Export / Xuất Khẩu Triển Lãm trong Kinh tế -
Exhausted Land
Exhausted Land là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhausted Land / Đất Đã Vận Dụng trong Kinh tế -
Exhaustive Voting
Exhaustive Voting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhaustive Voting / Cách Bỏ Phiếu Toàn Diện trong Kinh tế -
Exhibit Booth
Exhibit Booth là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibit Booth / Phòng Triển Lãm trong Kinh tế -
Exhibit
Exhibit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibit / Hàng Triển Lãm; Tang Vật; Vật Chứng; Giấy Tờ Chứng Nhận trong Kinh tế -
Exhibit Report
Exhibit Report là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibit Report / Báo Cáo Thể Hiện trong Kinh tế -
Exhibition
Exhibition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibition / Cuộc Triển Lãm; Hội Chợ Triển Lãm; Cuộc Trưng Bày (Hàng Hóa) trong Kinh tế -
Exhibition Bus
Exhibition Bus là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibition Bus / Xe Triển Lãm trong Kinh tế -
Employment Discrimination
Employment Discrimination là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Discrimination / Sự Phân Biệt Đối Xử Trong Việc Thuê Người Làm trong Kinh tế -
Employment Division
Employment Division là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Division / Phòng Tuyển Dụng trong Kinh tế -
Employment Exchange
Employment Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Exchange / Sở Giới Thiệu Việc Làm trong Kinh tế -
Employment Market
Employment Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Market / Thị Trường Thuê Nhân Công trong Kinh tế -
Employment Of Capital
Employment Of Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Of Capital / Sự Sử Dụng Vốn trong Kinh tế -
Conduct Money
Conduct Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conduct Money / Tiền Kí Quỹ, Tiền Bảo Lãnh, Tiền Đặt Cọc trong Kinh tế -
Condition Of Sale
Condition Of Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Condition Of Sale / Điều Kiện Bán trong Kinh tế -
Expense Distribution List
Expense Distribution List là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense Distribution List / Bảng Phân Phối Chi Phí trong Kinh tế -