Danh sách

Employee Stock Ownership Plans

Employee Stock Ownership Plans là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employee Stock Ownership Plans / Chế Độ Cổ Phần Của Công Nhân, Người Làm Công trong Kinh tế -

Consolidated Accounts

Consolidated Accounts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consolidated Accounts / Tài Khoản Hợp Nhất trong Kinh tế -

Exempt Coastal Zone

Exempt Coastal Zone là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Coastal Zone / Khu Miễn Thuế Ven Biển trong Kinh tế -

Exempt From

Exempt From là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt From / Miễn (Trừ) trong Kinh tế -

Exempt From Tax (To…)

Exempt From Tax (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt From Tax (To...) / Miễn Thuế trong Kinh tế -

Exempt Gilts

Exempt Gilts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Gilts / Chứng Khoán Viền Vàng Của Chính Phủ trong Kinh tế -

Exempt Goods

Exempt Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Goods / Hàng Miễn Thuế Trị Giá Gia Tăng trong Kinh tế -

Exempt Of Tax

Exempt Of Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Of Tax / Miễn Thuế  trong Kinh tế -

Exempt Period

Exempt Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Period / Thời Kỳ Miễn Thuế trong Kinh tế -

Exemption

Exemption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption / Sự Miễn (Thuế) trong Kinh tế -

Exemption Certificate

Exemption Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption Certificate / Giấy Chứng Nhận Miễn Thuế trong Kinh tế -

Exemption Clause

Exemption Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption Clause / Điều Khoản Miễn Nộp; Điều Khoản Miễn Trách Nhiệm; Điều Khoản Miễn Cứu trong Kinh tế -

Administration Cost

Administration Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Administration Cost / Chi Phí Hành Chính trong Kinh tế -

Administration Management Cost

Administration Management Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Administration Management Cost / Chi Phí Quản Lý Hành Chính trong Kinh tế -

Administrative Control

Administrative Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Administrative Control / Biện Pháp Điều Khiển Hành Chính trong Kinh tế -

Administrative Control System

Administrative Control System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Administrative Control System / Hệ Thống Kiểm Soát Hành Chính trong Kinh tế -

Administrative Expenses For Current Year

Administrative Expenses For Current Year là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Administrative Expenses For Current Year / Chi Sự Nghiệp Năm Nay trong Kinh tế -

Employee Stock Option

Employee Stock Option là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employee Stock Option / Quyền Nhận Cổ Phần Của Công Nhân Viên Chức trong Kinh tế -

Employer’s Federation

Employer's Federation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employer's Federation / Hội Liên Hiệp Các Chủ Nhân trong Kinh tế -

Employers

Employers là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employers / Giới Chủ trong Kinh tế -