Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Exhausted Land |
| Tiếng Việt | Đất Đã Vận Dụng |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Exhausted Land là gì?
- Exhausted Land là Đất Đã Vận Dụng.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Exhausted Land
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Exhausted Land là gì? (hay Đất Đã Vận Dụng nghĩa là gì?) Định nghĩa Exhausted Land là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Exhausted Land / Đất Đã Vận Dụng. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục