Trang chủ 2019
Danh sách
Employment Discrimination
Employment Discrimination là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Discrimination / Sự Phân Biệt Đối Xử Trong Việc Thuê Người Làm trong Kinh tế -
Annual Deficit
Annual Deficit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Deficit / Thâm Hụt Hàng Năm trong Kinh tế -
Employment Division
Employment Division là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Division / Phòng Tuyển Dụng trong Kinh tế -
Annual Account
Annual Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Account / Báo Cáo Kế Toán Năm trong Kinh tế -
Employment Exchange
Employment Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Exchange / Sở Giới Thiệu Việc Làm trong Kinh tế -
Annual Depreciation Allowance
Annual Depreciation Allowance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Depreciation Allowance / Khấu Hao Hàng Năm trong Kinh tế -
Employment Market
Employment Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Market / Thị Trường Thuê Nhân Công trong Kinh tế -
Annual Exemption
Annual Exemption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Exemption / Miễn Trừ Hàng Năm trong Kinh tế -
Employment Of Capital
Employment Of Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Of Capital / Sự Sử Dụng Vốn trong Kinh tế -
Annuity Method
Annuity Method là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annuity Method / Phương Pháp Niên Kim trong Kinh tế -
Exempt Goods
Exempt Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Goods / Hàng Miễn Thuế Trị Giá Gia Tăng trong Kinh tế -
Exempt Of Tax
Exempt Of Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Of Tax / Miễn Thuế trong Kinh tế -
Exempt Period
Exempt Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Period / Thời Kỳ Miễn Thuế trong Kinh tế -
Exemption
Exemption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption / Sự Miễn (Thuế) trong Kinh tế -
Exemption Certificate
Exemption Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption Certificate / Giấy Chứng Nhận Miễn Thuế trong Kinh tế -
Exemption Clause
Exemption Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption Clause / Điều Khoản Miễn Nộp; Điều Khoản Miễn Trách Nhiệm; Điều Khoản Miễn Cứu trong Kinh tế -
Administration Cost
Administration Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Administration Cost / Chi Phí Hành Chính trong Kinh tế -
Conduct Money
Conduct Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conduct Money / Tiền Kí Quỹ, Tiền Bảo Lãnh, Tiền Đặt Cọc trong Kinh tế -
Administration Management Cost
Administration Management Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Administration Management Cost / Chi Phí Quản Lý Hành Chính trong Kinh tế -
Condition Of Sale
Condition Of Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Condition Of Sale / Điều Kiện Bán trong Kinh tế -