Danh sách

Exhibit Booth

Exhibit Booth là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibit Booth / Phòng Triển Lãm trong Kinh tế -

Exhibit

Exhibit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibit / Hàng Triển Lãm; Tang Vật; Vật Chứng; Giấy Tờ Chứng Nhận trong Kinh tế -

Exhibit Report

Exhibit Report là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibit Report / Báo Cáo Thể Hiện trong Kinh tế -

Exhibition

Exhibition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibition / Cuộc Triển Lãm; Hội Chợ Triển Lãm; Cuộc Trưng Bày (Hàng Hóa) trong Kinh tế -

Exhibition Bus

Exhibition Bus là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exhibition Bus / Xe Triển Lãm trong Kinh tế -

Employment Discrimination

Employment Discrimination là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Discrimination / Sự Phân Biệt Đối Xử Trong Việc Thuê Người Làm trong Kinh tế -

Annual Deficit

Annual Deficit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Deficit / Thâm Hụt Hàng Năm trong Kinh tế -

Employment Division

Employment Division là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Division / Phòng Tuyển Dụng trong Kinh tế -

Annual Account

Annual Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Account / Báo Cáo Kế Toán Năm trong Kinh tế -

Employment Exchange

Employment Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employment Exchange / Sở Giới Thiệu Việc Làm trong Kinh tế -

Exempt From

Exempt From là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt From / Miễn (Trừ) trong Kinh tế -

Exempt From Tax (To…)

Exempt From Tax (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt From Tax (To...) / Miễn Thuế trong Kinh tế -

Exempt Gilts

Exempt Gilts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Gilts / Chứng Khoán Viền Vàng Của Chính Phủ trong Kinh tế -

Exempt Goods

Exempt Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Goods / Hàng Miễn Thuế Trị Giá Gia Tăng trong Kinh tế -

Exempt Of Tax

Exempt Of Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Of Tax / Miễn Thuế  trong Kinh tế -

Exempt Period

Exempt Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exempt Period / Thời Kỳ Miễn Thuế trong Kinh tế -

Exemption

Exemption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption / Sự Miễn (Thuế) trong Kinh tế -

Exemption Certificate

Exemption Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption Certificate / Giấy Chứng Nhận Miễn Thuế trong Kinh tế -

Exemption Clause

Exemption Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exemption Clause / Điều Khoản Miễn Nộp; Điều Khoản Miễn Trách Nhiệm; Điều Khoản Miễn Cứu trong Kinh tế -

Administration Cost

Administration Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Administration Cost / Chi Phí Hành Chính trong Kinh tế -