Danh sách

Price-Taker

Price-Taker là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-Taker/Giá-TU trong Kinh tế học - Kinh tế

Price-to-Cash Flow Ratio – P/CF Definition

Price-to-Cash Flow Ratio – P/CF Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-to-Cash Flow Ratio – P/CF Definition/Giá-to-Cash Ratio Flow - P / CF Definition trong Chỉ số tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Price War

Price War là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price War/Cuộc chiến giá cả trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Price Skimming

Price Skimming là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Skimming/Giá skimming trong Kiến thức thị trường - Kinh doanh

Preferred Redeemable Increased Dividend Equity Security (PRIDES)

Preferred Redeemable Increased Dividend Equity Security (PRIDES) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Preferred Redeemable Increased Dividend Equity Security (PRIDES)/Ưu đãi hoàn lại tăng cổ tức Equity Security (tự hào) trong Đầu tư khác - Đầu tư

Price Scissors

Price Scissors là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Scissors/Kéo giá trong Kinh tế vĩ mô - Kinh tế học

Price to Free Cash Flow

Price to Free Cash Flow là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price to Free Cash Flow/Giá thành Miễn phí Cash Flow trong Phân tích cơ bản - Đầu tư

Price Zone Oscillator

Price Zone Oscillator là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Zone Oscillator/Giá Khu Oscillator trong Kiến thức phân tích kỹ thuật cơ bản - Phân tích kỹ thuật

Price-to-Research Ratio – PRR Definition

Price-to-Research Ratio – PRR Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-to-Research Ratio – PRR Definition/Giá-to-Nghiên cứu Ratio - PRR Definition trong Chỉ số tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Prima Facie

Prima Facie là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prima Facie/prima facie trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế

Primary Mortgage Market

Primary Mortgage Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Mortgage Market/Thị trường thế chấp sơ cấp trong Thế chấp - Sở hữu nhà

Price Transparency

Price Transparency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Transparency/Tính minh bạch về giá trong Kinh tế học hành vi - Kinh tế học

Price Target

Price Target là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Target/Giá mục tiêu trong Kiến thức phân tích kỹ thuật cơ bản - Phân tích kỹ thuật

Price-Earnings Relative

Price-Earnings Relative là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-Earnings Relative/Giá-Thu nhập tương đối trong Cổ phiếu - Đầu tư

Price Fixing

Price Fixing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Fixing/Giá Fixing trong Tội phạm & gian lận - Luật

Price Channel

Price Channel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Channel/Giá kênh trong Phân tích kỹ thuật - Mua bán

Price Elasticity of Demand

Price Elasticity of Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Elasticity of Demand/Độ co giãn của cầu theo giá trong Chỉ số tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Price Ceiling

Price Ceiling là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Ceiling/Giá trần trong SEC & cơ quan quản lý - Luật

Price Efficiency

Price Efficiency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Efficiency/Giá Efficiency trong Kinh tế vĩ mô - Kinh tế học

Price-Cap Regulation

Price-Cap Regulation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-Cap Regulation/Quy định giá-Cap trong Kinh tế vi mô - Kinh tế học