Danh sách

Second Of Exchange

Second Of Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Of Exchange / Hối Phiếu Bản Hai; Liên Thứ Hai; Phó Bản Hối Phiếu trong Kinh tế -

Seaworthiness

Seaworthiness là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaworthiness / Khả Năng Ra Khơi; Thích Hợp Với Việc Đi Biển (Của Tàu Bè) trong Kinh tế -

Seaworthy Packing

Seaworthy Packing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaworthy Packing / Bao Bì Vận Tải Biển; Bao Bì Phù Hợp Với Việc Đi Biển trong Kinh tế -

Second-Best Theory

Second-Best Theory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second-Best Theory / Lý Thuyết Tốt Hạng Hai trong Kinh tế -

Second-Line Equities

Second-Line Equities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second-Line Equities / Cổ Phiếu Loại Hai trong Kinh tế -

Second Account

Second Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Account / Tiểu Khoản trong Kinh tế -

Secondary Banking Sector

Secondary Banking Sector là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Banking Sector / Khu Vực Ngân Hàng Thứ Cấp trong Kinh tế -

Secondary Boycott

Secondary Boycott là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Boycott / Sự Tẩy Chay Liên Đới; Gián Tiếp trong Kinh tế -

Secondary Check

Secondary Check là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Check / (Sự) Kiểm Tra Lại trong Kinh tế -

Secondary Credit

Secondary Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Credit / Thư Tín Dụng (Giáp Lưng) Phụ Thuộc trong Kinh tế -

Seasonal Fluctuations

Seasonal Fluctuations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Fluctuations / Sự Biến Động (Giá Cả) Theo Thời Vụ trong Kinh tế -

Second Generation

Second Generation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Generation / Kiểu Cải Tiến; Đời Thứ Hai (Của Sản Phẩm) trong Kinh tế -

Seasonal Index

Seasonal Index là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Index / Chỉ Số Theo Mùa trong Kinh tế -

Second Half (Year)

Second Half (Year) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Half (Year) / Nửa Năm Cuối (Của Tài Khóa) trong Kinh tế -

Seasonal Industry

Seasonal Industry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Industry / Công Nghiệp Theo Mùa, Tiết trong Kinh tế -

Second Half

Second Half là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Half / Nửa Cuối Năm trong Kinh tế -

Seasonal Port

Seasonal Port là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Port / Cảng Thời Vụ trong Kinh tế -

Seasonal Price

Seasonal Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Price / Giá Thời Vụ; Giá Cả Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasonal Purchase

Seasonal Purchase là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Purchase / Sự Thu Mua Có Tính Thời Vụ trong Kinh tế -

Seasonal Risk

Seasonal Risk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Risk / Rủi Ro Theo Mùa trong Kinh tế -