Danh sách

Second Beneficiary

Second Beneficiary là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Beneficiary / Người Thụ Hưởng Thứ Hai trong Kinh tế -

Second Best

Second Best là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Best / Đứng Hàng Thứ Hai; Hạng Hai trong Kinh tế -

Second Carrier

Second Carrier là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Carrier / Người Chuyển Vận; Người Chở Thứ Hai trong Kinh tế -

Second Debenture

Second Debenture là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Debenture / Trái Khoán Hạng Hai trong Kinh tế -

Season

Season là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Season / Mùa, Thời Kỳ trong Kinh tế -

Second Endorser

Second Endorser là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Endorser / Người Bối Thự Thứ Hai trong Kinh tế -

Seasonal Fluctuations

Seasonal Fluctuations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Fluctuations / Sự Biến Động (Giá Cả) Theo Thời Vụ trong Kinh tế -

Second Generation

Second Generation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Generation / Kiểu Cải Tiến; Đời Thứ Hai (Của Sản Phẩm) trong Kinh tế -

Seasonal Index

Seasonal Index là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Index / Chỉ Số Theo Mùa trong Kinh tế -

Second Half (Year)

Second Half (Year) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Half (Year) / Nửa Năm Cuối (Của Tài Khóa) trong Kinh tế -

Seasonally Adjusted (Rate)

Seasonally Adjusted (Rate) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonally Adjusted (Rate) / Mức (Phí, Thuế...) Đã Điều Chỉnh Các Biến Động Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasoned Bond

Seasoned Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasoned Bond / Trái Khoán Đang Tỏ Khả Năng (Được Phát Hành Từ Ít Nhất 3 Tháng) trong Kinh tế -

Seasoned Issues

Seasoned Issues là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasoned Issues / Phát Hành Chứng Khoán Đã Dày Dặn Kinh Nghiệm trong Kinh tế -

Seasoned Security

Seasoned Security là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasoned Security / Chứng Khoán Ổn Định (Được Phát Hành Từ Ít Nhất 3 Tháng) trong Kinh tế -

Seat On The Exchange

Seat On The Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seat On The Exchange / Chỗ Ngồi Ở Sở Giao Dịch (Chứng Khoán) trong Kinh tế -

Sea Mail Parcel

Sea Mail Parcel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Mail Parcel / Bưu Kiện Thường trong Kinh tế -

Seaman’ s Lien

Seaman' s Lien là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaman' s Lien / Quyền Lưu Giữ Của Thủy Thủ trong Kinh tế -

Seamanship

Seamanship là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seamanship / Sự Thạo Nghề Đi Biển; Tài Đi Biển trong Kinh tế -

Seaplane

Seaplane là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaplane / Thủy Phi Cơ trong Kinh tế -

Seal Of Quality

Seal Of Quality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seal Of Quality / Con Dấu Phẩm Chất trong Kinh tế -