Danh sách

Seasonality

Seasonality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonality / Tính Mùa Vụ; Tính Thời Vụ trong Kinh tế -

Seasonally Adjusted (Rate)

Seasonally Adjusted (Rate) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonally Adjusted (Rate) / Mức (Phí, Thuế...) Đã Điều Chỉnh Các Biến Động Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasoned Bond

Seasoned Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasoned Bond / Trái Khoán Đang Tỏ Khả Năng (Được Phát Hành Từ Ít Nhất 3 Tháng) trong Kinh tế -

Seasoned Issues

Seasoned Issues là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasoned Issues / Phát Hành Chứng Khoán Đã Dày Dặn Kinh Nghiệm trong Kinh tế -

Seasoned Security

Seasoned Security là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasoned Security / Chứng Khoán Ổn Định (Được Phát Hành Từ Ít Nhất 3 Tháng) trong Kinh tế -

Seat On The Exchange

Seat On The Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seat On The Exchange / Chỗ Ngồi Ở Sở Giao Dịch (Chứng Khoán) trong Kinh tế -

Sea Mail Parcel

Sea Mail Parcel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Mail Parcel / Bưu Kiện Thường trong Kinh tế -

Seaman’ s Lien

Seaman' s Lien là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaman' s Lien / Quyền Lưu Giữ Của Thủy Thủ trong Kinh tế -

Seamanship

Seamanship là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seamanship / Sự Thạo Nghề Đi Biển; Tài Đi Biển trong Kinh tế -

Seaplane

Seaplane là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaplane / Thủy Phi Cơ trong Kinh tế -

Seasonable Goods

Seasonable Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonable Goods / Hàng Hóa Hợp Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasonable Adjusted

Seasonable Adjusted là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonable Adjusted / Đã Điều Chỉnh Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasonal Adjustment

Seasonal Adjustment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Adjustment / Sự Điều Chỉnh Theo Thời Vụ trong Kinh tế -

Seasonal Change

Seasonal Change là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Change / (Sự) Thay Đổi (Quảng Cáo) Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasonal Corrections

Seasonal Corrections là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Corrections / Sự Sửa Lại Những Biến Động Có Tính Mùa, Tiết trong Kinh tế -

Seasonal Demand

Seasonal Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Demand / Nhu Cầu Theo Từng Mùa trong Kinh tế -

Seasonal Discount

Seasonal Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Discount / Chiết Khấu Theo Mùa, Tiết trong Kinh tế -

Seasonal Duty

Seasonal Duty là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Duty / Thuế Quan Theo Mùa trong Kinh tế -

Qwerty (QWERTY)

Qwerty (QWERTY) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qwerty (QWERTY) / Mặt Chữ, Bàn Phím Máy Chữ Tiêu Chuẩn trong Kinh tế -

Sea Passage

Sea Passage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Passage / Hải Trình trong Kinh tế -