Trang chủ 2019
Danh sách
Oil Products
Oil Products là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Oil Products / (Các) Sản Phẩm Dầu Hỏa trong Kinh tế -
Oil Rafinery
Oil Rafinery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Oil Rafinery / Xưởng Lọc Dầu trong Kinh tế -
Oil Rig
Oil Rig là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Oil Rig / Thiết Bị Thăm Dò Dầu Mỏ; Thiết Bị Khoan Dầu; Dàn Khoan (Dầu) trong Kinh tế -
Depositor
Depositor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depositor / Người Gửi Tiền trong Kinh tế -
Depreciate
Depreciate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciate / Trích Khấu Hao trong Kinh tế -
Depreciated Cost
Depreciated Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciated Cost / Giá Đã Khấu Hao (Giá Trị Còn Lại) trong Kinh tế -
Depreciation Account
Depreciation Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciation Account / Tài Khoản Khấu Hao trong Kinh tế -
Depreciation Adjustment
Depreciation Adjustment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciation Adjustment / Điều Chỉnh Mức Khấu Hao trong Kinh tế -
Depreciation Allawance
Depreciation Allawance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciation Allawance / Miễn Thuế Khấu Hao trong Kinh tế -
Depreciation Fund
Depreciation Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciation Fund / Quỹ Khấu Hao trong Kinh tế -
Office Cost Control
Office Cost Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Office Cost Control / (Sự) Kiểm Soát Chi Phí Văn Phòng trong Kinh tế -
Office Equipment Accumulated Depreciation
Office Equipment Accumulated Depreciation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Office Equipment Accumulated Depreciation / Hao Mòn Thiết Bị Văn Phòng trong Kinh tế -
Office Equipment Depreciation Expense
Office Equipment Depreciation Expense là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Office Equipment Depreciation Expense / Chi Phí Khấu Hao Thiết Bị Văn Phòng trong Kinh tế -
Office Expenses
Office Expenses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Office Expenses / Chi Phí Văn Phòng trong Kinh tế -
Office Furniture
Office Furniture là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Office Furniture / Đồ Đạc Văn Phòng trong Kinh tế -
Office Hours
Office Hours là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Office Hours / Giờ Làm Việc; Giờ Mở Cửa (Của Các Văn Phòng Làm Việc) trong Kinh tế -
Consume
Consume là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consume / Tiêu Thụ trong Kinh tế -
Contingencies
Contingencies là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Contingencies / Sự Cố Bất Ngờ, Các Điều Kiện Ngẫu Nhiên trong Kinh tế -
Contingency Account
Contingency Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Contingency Account / Quỹ Dự Phòng, Dự Trữ Bất Thường trong Kinh tế -
Contingency Reserve
Contingency Reserve là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Contingency Reserve / Dự Phòng, Dự Trữ Tùy Thuộc trong Kinh tế -