Danh sách

Delivery In Installment(S)

Delivery In Installment(S) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery In Installment(S) / (Sự) Giao Hàng Từng Phần; Giao Hàng Chia Kỳ; Giao Hàng Từng Đợt trong Kinh tế -

Delivery Expenses

Delivery Expenses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery Expenses / Chi Phí Giao Hàng trong Kinh tế -

Delivery Month

Delivery Month là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery Month / Tháng Giao Hàng trong Kinh tế -

Delivery Note

Delivery Note là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery Note / Phiếu Nhận Hàng; Phiếu Giao Hàng, Biên Lai Giao Hàng trong Kinh tế -

Delivery Notice

Delivery Notice là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery Notice / Thông Báo Chất Hàng trong Kinh tế -

Delivery Of Cargo

Delivery Of Cargo là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery Of Cargo / Sự Nhận Hàng trong Kinh tế -

Delivery Of Goods

Delivery Of Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery Of Goods / (Sự) Giao, Gửi, Chuyển, Chở/Hàng (Đến Nơi) trong Kinh tế -

Delivery Of The Bill Of Exchange

Delivery Of The Bill Of Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery Of The Bill Of Exchange / Sự Giao Hối Phiếu trong Kinh tế -

Delivery On Arrival

Delivery On Arrival là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery On Arrival / Sự Giao Ngay Khi Hàng Đến trong Kinh tế -

Delivery On Call

Delivery On Call là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivery On Call / (Sự) Giao Hàng Ngay Theo Yêu Cầu trong Kinh tế -

Deliver Goods (To…)

Deliver Goods (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deliver Goods (To...) / Giữ Lời Cam Kết, Thực Hiện Cam Kết trong Kinh tế -

Delivered Weight

Delivered Weight là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivered Weight / Trọng Lượng Giao Hàng; Trọng Lượng Hàng Đến Nơi trong Kinh tế -

Deliver To Domicile (To…)

Deliver To Domicile (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deliver To Domicile (To...) / Giao Hàng Tận Nhà trong Kinh tế -

Deliverable

Deliverable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deliverable / Có Thể Giao Được, Có Thể Phân Phối trong Kinh tế -

Deliverable Grade

Deliverable Grade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deliverable Grade / Mức Phẩm Chất (Có Thể) Giao Được trong Kinh tế -

Delivered

Delivered là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivered / Giao Hàng Đến Địa Điểm Chỉ Định, Chở Tới Nơi, Đã Giao (Hàng) trong Kinh tế -

Delivered At Docks

Delivered At Docks là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivered At Docks / Giao Hàng Đến Địa Điểm Chỉ Định, Chở Tới Nơi, Đã Giao (Hàng) trong Kinh tế -

Deliver

Deliver là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deliver / Giao Hàng, Đưa, Phát, Chuyển Giao (Thư) trong Kinh tế -

Delivered Duty Unpaid

Delivered Duty Unpaid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivered Duty Unpaid / (Giá) Giao Tại Điểm Đến Chưa Nộp Thuế trong Kinh tế -

Delivered Ex Quay (Duty Paid)

Delivered Ex Quay (Duty Paid) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Delivered Ex Quay (Duty Paid) / Giao Tại Cầu Cảng (Đã Nộp Thuế) trong Kinh tế -