Danh sách

Exchequer Bond

Exchequer Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchequer Bond / Trái Khoán Kho Bạc; Trái Phiếu Công Khố trong Kinh tế -

Acceptable (Level Of) Audit Risk

Acceptable (Level Of) Audit Risk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Acceptable (Level Of) Audit Risk / Rủi Ro Kiểm Toán Có Thể Chấp Nhận Được trong Kinh tế -

Exchequer Return

Exchequer Return là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchequer Return / Báo Cáo Ngân Khố trong Kinh tế -

Acceptance Certificate

Acceptance Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Acceptance Certificate / Giấy Chứng Nhận Bàn Giao trong Kinh tế -

Exchequer Stocks

Exchequer Stocks là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchequer Stocks / Cổ Phiếu Kho Bạc trong Kinh tế -

Acceptance Commission

Acceptance Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Acceptance Commission / Hoa Hồng Chấp Nhận Thanh Toán trong Kinh tế -

Access Control

Access Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Access Control / Kiểm Soát Truy Nhập trong Kinh tế -

Exclusion Clause

Exclusion Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exclusion Clause / Điều Khoản Miễn Trách Nhiệm trong Kinh tế -

Debit Memorandum

Debit Memorandum là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Debit Memorandum / Thư Báo Nợ trong Kinh tế -

Accounting Examination

Accounting Examination là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Accounting Examination / Kiểm Tra Kế Toán trong Kinh tế -

Ex Capitalization

Ex Capitalization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ex Capitalization / Không Kể Các Cổ Phiếu Sẽ Chuyển Thành Vốn, Sắp Phát Hành trong Kinh tế -

Ex Commission

Ex Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ex Commission / Không Có Hoa Hồng  trong Kinh tế -

Ex Consignment

Ex Consignment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ex Consignment / (Giá) Giao Từ Kho Hàng trong Kinh tế -

Exchange Of Unequal Values

Exchange Of Unequal Values là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Of Unequal Values / (Sự) Trao Đổi Những Giá Trị Không Ngang Nhau; Trao Đổi Không Ngang Giá trong Kinh tế -

Exchange Office

Exchange Office là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Office / Phòng Thu Đổi Ngoại Tệ trong Kinh tế -

Exchange Parity

Exchange Parity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Parity / Bình Giá Hối Đoái trong Kinh tế -

Exchange Policy

Exchange Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Policy / Chính Sách Hối Đoái trong Kinh tế -

Health Care Industry (The…)

Health Care Industry (The...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Health Care Industry (The...) / Ngành Chăm Sóc Sức Khỏe trong Kinh tế -

Heavy-Lift Ship

Heavy-Lift Ship là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Heavy-Lift Ship / Tàu Trục Hàng Nặng trong Kinh tế -

Mint Par Of Exchange

Mint Par Of Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Mint Par Of Exchange / Bình Giá Ngoại Hối; Bình Giá Pháp Định; Ngang Giá Kim Loại; Ngang Giá Tiền Tệ trong Kinh tế -