Trang chủ 2019
Danh sách
Quantitative Easing 2 – QE2
Quantitative Easing 2 – QE2 là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantitative Easing 2 – QE2/Định lượng giản hóa 2 - QE2 trong Chính sách tiền tệ - Kinh tế
Quantitative Trading Definition
Quantitative Trading Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantitative Trading Definition/Định nghĩa Thương mại định lượng trong Kiến thức cơ bản về thuật toán & Giao dịch tự động - Giao dịch thuật toán
Quantity Theory of Money
Quantity Theory of Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Theory of Money/Lý thuyết số lượng tiền trong Kinh tế vĩ mô - Kinh tế học
Quantity Discount
Quantity Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Discount/Số lượng Giảm giá trong Kinh tế vi mô - Kinh tế học
Quantity Supplied
Quantity Supplied là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Supplied/Số lượng đã cung cấp trong Kinh tế vi mô - Kinh tế học
Quantity-Adjusting Option (Quanto Option)
Quantity-Adjusting Option (Quanto Option) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity-Adjusting Option (Quanto Option)/Số lượng-Điều chỉnh Option (Quanto Tùy chọn) trong Chiến lược giao dịch quyền chọn - Giao dịch quyền chọn & phái sinh
Quantum Computing
Quantum Computing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantum Computing/Tính toán lượng tử trong Công nghệ Tài chính & Đầu tư tự động - Đầu tư
Quarter – Q1, Q2, Q3, Q4
Quarter - Q1, Q2, Q3, Q4 là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter - Q1, Q2, Q3, Q4/Quarter - Q1, Q2, Q3, Q4 trong Tài chính doanh nghiệp & Kế toán - Kinh doanh
Quarter Over Quarter (Q/Q)
Quarter Over Quarter (Q/Q) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter Over Quarter (Q/Q)/Quý Trong quý (Q / Q) trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Quartile
Quartile là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quartile/tứ phân vị trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Quasi-Public Corporation
Quasi-Public Corporation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quasi-Public Corporation/Quasi-Công đoàn trong Kinh tế học - Kinh tế
Quasi Contract
Quasi Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quasi Contract/Bán hợp đồng trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Quasi-Reorganization
Quasi-Reorganization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quasi-Reorganization/Quasi-Tổ chức lại trong Nợ - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Qualifying Annuity
Qualifying Annuity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Annuity/Đủ điều kiện duy trì hiệu lực trong Niên kim - Kế hoạch nghỉ hưu
Qualified Longevity Annuity Contract (QLAC)
Qualified Longevity Annuity Contract (QLAC) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Longevity Annuity Contract (QLAC)/Qualified Tuổi thọ duy trì hiệu lực hợp đồng (QLAC) trong Niên kim - Kế hoạch nghỉ hưu
Qualified Mortgage
Qualified Mortgage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Mortgage/thế chấp đủ tiêu chuẩn trong Thế chấp - Sở hữu nhà
Qualified Opinion
Qualified Opinion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Opinion/Ý kiến Qualified trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Qualified Personal Residence Trust (QPRT)
Qualified Personal Residence Trust (QPRT) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Personal Residence Trust (QPRT)/Có trình độ cá nhân Residence Trust (QPRT) trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản
Qualified Pre-Retirement Survivor Annuity (QPSA)
Qualified Pre-Retirement Survivor Annuity (QPSA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Pre-Retirement Survivor Annuity (QPSA)/Có trình độ Pre-Hưu Survivor Annuity (QPSA) trong Niên kim - Kế hoạch nghỉ hưu
Qualified Production Activities Income (QPAI)
Qualified Production Activities Income (QPAI) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Production Activities Income (QPAI)/Có trình độ hoạt động sản xuất thu nhập (QPAI) trong Giảm trừ thuế / Tín dụng - Thuế