Trang chủ 2019
Danh sách
Upward Trend
Upward Trend là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Upward Trend / Xu Thế Tăng Lên, Lên Cao trong Kinh tế -
Upward Price Movement
Upward Price Movement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Upward Price Movement / Biến Động Lên Giá trong Kinh tế -
Urban Renewal
Urban Renewal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Urban Renewal / (Kế Hoạch) Cải Tạo Thành Thị trong Kinh tế -
Urgent Person-To-Person Call
Urgent Person-To-Person Call là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Urgent Person-To-Person Call / Điện Thoại Gọi Người Khẩn Cấp trong Kinh tế -
Urgent
Urgent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Urgent / (Điện...) Khẩn trong Kinh tế -
Urgent Cable
Urgent Cable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Urgent Cable / Điện Khẩn trong Kinh tế -
Urgent Order
Urgent Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Urgent Order / Đơn Đặt Hàng Gấp, Khẩn Cấp trong Kinh tế -
Usage Of Trade
Usage Of Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Usage Of Trade / Tập Quán Thương Mại trong Kinh tế -
Real-Estate Credit
Real-Estate Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real-Estate Credit / Tín Dụng Nhà Đất; Địa Ốc trong Kinh tế -
Real-Estate Investment Fund
Real-Estate Investment Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real-Estate Investment Fund / Quỹ Đầu Tư Nhà Đất trong Kinh tế -
Real-Estate Investment Trust
Real-Estate Investment Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real-Estate Investment Trust / Công Ty Tín Thác Đầu Tư Nhà Đất trong Kinh tế -
Real-Estate Investments
Real-Estate Investments là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real-Estate Investments / Đầu Tư Vào Bất Đống Sản trong Kinh tế -
Reappropriation
Reappropriation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reappropriation / (Sự) Tái Cấp Kinh Phí trong Kinh tế -
Reasonable
Reasonable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reasonable / (Giá Cả) Hợp Lý; Vừa Phải trong Kinh tế -
Reasonable Assurance
Reasonable Assurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reasonable Assurance / Sự Đảm Bảo Tương Đối trong Kinh tế -
Reasonable Doubt
Reasonable Doubt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reasonable Doubt / Sự Hoài Nghi Hợp Lý, Có Căn Cứ trong Kinh tế -
Reasonable Offer
Reasonable Offer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reasonable Offer / Giá Chào Chấp Nhận Được, Hợp Lý trong Kinh tế -
Nontaxable Income
Nontaxable Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nontaxable Income / Thu Nhập Miễn Thuế, Thu Nhập Không Phải Chịu Thuế trong Kinh tế -
Usage Pull
Usage Pull là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Usage Pull / Chỉ Số Sức Hấp Dẫn Quảng Cáo trong Kinh tế -
Utility Program
Utility Program là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Utility Program / Chương Trình Tiện Ích trong Kinh tế -