Danh sách

Takeover Panel (The…)

Takeover Panel (The...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Takeover Panel (The...) / Trọng Tài Về Việc Trả Giá Tiếp Quản Công Ty  trong Kinh tế -

Takings

Takings là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Takings / Số Tiền Mặt Nhận Được; Tiền Thu Được; Tiền Bán Hàng; Khoản Thu  trong Kinh tế -

Tally

Tally là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tally / Việc Đếm Kiểm (Khi Bốc Dỡ Hàng); Nhãn (Ghi Tên Hàng Hóa); Phù Hợp Với  trong Kinh tế -

Talon

Talon là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Talon / Cuống Phiếu; Cuống Biên Lai; Phiểu Đổi Cổ Tức trong Kinh tế -

Tape

Tape là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tape / Dải; Băng; Băng Ghi Âm; Băng Từ; Băng Dính trong Kinh tế -

Export Quality

Export Quality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Quality / Chất Lượng Xuất Khẩu trong Kinh tế -

VAT Return

VAT Return là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng VAT Return / Tờ Khai Thuế Trị Giá Gia Tăng trong Kinh tế -

Vending Machine

Vending Machine là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vending Machine / Máy Bán Hàng Tự Động trong Kinh tế -

Vendor

Vendor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vendor / Người Bán Hàng; Người Bán; Bên Bán trong Kinh tế -

Vendor Company

Vendor Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vendor Company / Công Ty (Của Người) Bán trong Kinh tế -

Talks

Talks là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Talks / Cuộc Đàm Phán; Cuộc Thương Lượng  trong Kinh tế -

Talleyman

Talleyman là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Talleyman / Người Chào Hàng Tận Nhà trong Kinh tế -

Tally Card

Tally Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tally Card / Thẻ Đếm (Kiểm Kho)  trong Kinh tế -

Tally Charges

Tally Charges là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tally Charges / Phí Đếm Hàng  trong Kinh tế -

Tally Clerk

Tally Clerk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tally Clerk / Nhân Viên Kiểm Hàng  trong Kinh tế -

Tally Company

Tally Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tally Company / Công Ty Xử Lý Hàng  trong Kinh tế -

Tally Register

Tally Register là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tally Register / Sổ Tính Toán  trong Kinh tế -

Tally Roll

Tally Roll là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tally Roll / Băng Kiểm Soát (Sổ Thu Chi Tiền Mặt)  trong Kinh tế -

Tally Trade (The…)

Tally Trade (The...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tally Trade (The...) / Mậu Dịch Mua Bán Chịu; Việc Buôn Bán Trả Dần trong Kinh tế -

Tallyman

Tallyman là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tallyman / Nhân Viên Ghi Chép Sổ Sách; Người Bán Chịu Trả Dần  trong Kinh tế -