Danh sách

Venezuela

Venezuela là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Venezuela / Nước Venezuela trong Kinh tế -

Vehicle Sling

Vehicle Sling là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vehicle Sling / Lắp Ghép Xe Cộ trong Kinh tế -

Venezuelan

Venezuelan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Venezuelan / Thuộc Về Nước Venezuela; Người Venezuela trong Kinh tế -

Velocity Of Circulation (Of) Money

Velocity Of Circulation (Of) Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Velocity Of Circulation (Of) Money / Tốc Độ Lưu Thông (Của Tiền Tệ) trong Kinh tế -

Modified Auditor’s Report

Modified Auditor's Report là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Modified Auditor's Report / Báo Cáo Điều Chỉnh Của Kiểm Toán Viên trong Kinh tế -

Velvet

Velvet là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Velvet / Nhung; Thu Nhập Bất Ngờ trong Kinh tế -

Modified System Of Flexible Exchange Rate

Modified System Of Flexible Exchange Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Modified System Of Flexible Exchange Rate / Chế Độ Hối Suất Thả Nổi Đã Điều Chỉnh trong Kinh tế -

Tak(e)away Meal

Tak(e)away Meal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tak(e)away Meal / Thức Ăn Nấu Chín (Mang Về)  trong Kinh tế -

Taka

Taka là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Taka / Ta-Ka (Đơn Vị Tiền Tệ Chính Của Băng-La-Đét)  trong Kinh tế -

Take-Ones

Take-Ones là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Take-Ones / Truyền Đơn; Quảng Cáo trong Kinh tế -

VAT Return

VAT Return là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng VAT Return / Tờ Khai Thuế Trị Giá Gia Tăng trong Kinh tế -

Vending Machine

Vending Machine là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vending Machine / Máy Bán Hàng Tự Động trong Kinh tế -

Vendor

Vendor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vendor / Người Bán Hàng; Người Bán; Bên Bán trong Kinh tế -

Vendor Company

Vendor Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vendor Company / Công Ty (Của Người) Bán trong Kinh tế -

Reciprocal Duties

Reciprocal Duties là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reciprocal Duties / Thuế Quan Hỗ Huệ; Trách Nhiệm Tương Hỗ trong Kinh tế -

Vendor Lease

Vendor Lease là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vendor Lease / Hợp Đồng Thuê Nhà Của Người Bán trong Kinh tế -

Reciprocal Rate

Reciprocal Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reciprocal Rate / Tỉ Giá Đối Ứng trong Kinh tế -

Vendor Rating

Vendor Rating là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vendor Rating / Việc Đánh Giá (Xếp Hạng) Người Bán trong Kinh tế -

Reciprocal Ratio

Reciprocal Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reciprocal Ratio / Tỉ Lệ Nghịch trong Kinh tế -

Vendor’s Assets

Vendor's Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vendor's Assets / Giá Trị Của Vật Bán trong Kinh tế -