Danh sách

Quick Returns

Quick Returns là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Returns / Tiền Lời Nhanh trong Kinh tế -

Sea Gauge (Sea-gauge)

Sea Gauge (Sea-gauge) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Gauge (Sea-gauge) / Độ Ngập Nước (Của Tàu Bè) trong Kinh tế -

Sea Insurance

Sea Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Insurance / Bảo Hiểm Trên Biển trong Kinh tế -

Quick Sale

Quick Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Sale / Sự Tiêu Thụ Nhanh Chóng; Sự Bán Dễ Dàng trong Kinh tế -

Sea Journal

Sea Journal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Journal / Nhật Ký Hải Trình trong Kinh tế -

Quick Service

Quick Service là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Service / Dịch Vụ Nhanh trong Kinh tế -

Sea Lane

Sea Lane là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Lane / Đường Đi, Đường Giao Thông Trên Biển trong Kinh tế -

Quick-Freezing

Quick-Freezing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick-Freezing / Phương Pháp Đông Lạnh Nhanh (Để Giữ Rau Quả) trong Kinh tế -

Quickie Strike

Quickie Strike là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quickie Strike / Bãi Công, Đình Công Tự Phát trong Kinh tế -

Quota Sampling

Quota Sampling là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Sampling / (Cách) Lấy Mẫu Theo Định Ngạch trong Kinh tế -

Questionable Practices

Questionable Practices là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Questionable Practices / Hành Vi Đáng Ngờ, Khả Nghi trong Kinh tế -

Quintal

Quintal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quintal / Tạ trong Kinh tế -

Quick Returns And Small Margins

Quick Returns And Small Margins là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Returns And Small Margins / Bán Nhiều Lời Ít trong Kinh tế -

Quick Assets

Quick Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Assets / Tài Sản Khả Dụng Ngắn Hạn; Tài Sản Tốc Động; Tài Sản Có Thể Chuyển Ngay Tiền Mặt trong Kinh tế -

Scrutineer

Scrutineer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scrutineer / [Mỹ] Người Kiểm Tra Bầu Cử; Người Kiểm Phiếu trong Kinh tế -

Quick Capital

Quick Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Capital / Vốn Sẵn Có; Vốn Dùng Ngay trong Kinh tế -

Scuttling

Scuttling là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scuttling / (Sự) Đục Lỗ Để Đánh Chìm Tàu trong Kinh tế -

Sea

Sea là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea / Biển trong Kinh tế -

Quick Fund

Quick Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Fund / Quỹ Sẵn Có; Quỹ Dùng Ngay trong Kinh tế -

Sea Air (Sea-Air)

Sea Air (Sea-Air) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Air (Sea-Air) / Không Khí Ngoài Biển trong Kinh tế -