Danh sách

Time Wage

Time Wage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Wage / Lương (Tính Theo) Giờ trong Kinh tế -

Ready-Made

Ready-Made là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready-Made / (Quần Áo) Làm Sẵn, May Sẵn trong Kinh tế -

Time Reversibility

Time Reversibility là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Reversibility / Tính Hoán Đổi Nhau Về Thời Gian trong Kinh tế -

Ready-Made Clothing

Ready-Made Clothing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready-Made Clothing / Quần Áo May Sẵn trong Kinh tế -

Time RIsk

Time RIsk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time RIsk / Rủi Ro Thời Hạn, Thời Gian trong Kinh tế -

Time Sales

Time Sales là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Sales / (Sự) Bán Chịu; Bán Trả Dần trong Kinh tế -

Ready Delivery

Ready Delivery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready Delivery / (Sự) Giao Ngay (Ngoại Tệ) trong Kinh tế -

Time Rate

Time Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Rate / Tiền Công Theo Thời Gian (Chú Không Theo Sản Phẩm) trong Kinh tế -

Underlying Document

Underlying Document là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underlying Document / Chứng Từ Gốc trong Kinh tế -

Time Work

Time Work là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Work / Giờ Công; Việc Làm (Tính Theo) Giờ trong Kinh tế -

International Commerce

International Commerce là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Commerce / Mậu Dịch Quốc Tế; Thương Mại Quốc Tế; Thông Thương Quốc Tế trong Kinh tế -

International Commodities Clearing House

International Commodities Clearing House là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Commodities Clearing House / Sở Thanh Toán Bù Trừ Hàng Hóa Quốc Tế trong Kinh tế -

International Commodity Agreement

International Commodity Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Commodity Agreement / Hiệp Định Hàng Hóa Quốc Tế trong Kinh tế -

International Commodity

International Commodity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Commodity / Hàng Hóa, Thương Phẩm Quốc Tế trong Kinh tế -

International Commodity Stock

International Commodity Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Commodity Stock / Hàng Trữ Quốc Tế; Tồn Trữ Hàng Hóa Quốc Tế trong Kinh tế -

International Company

International Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Company / Công Ty Quốc Tế trong Kinh tế -

International Company For Transport By TransContainers

International Company For Transport By TransContainers là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Company For Transport By TransContainers / Công Ty Vận Tải Công-Ten-Nơ Đường Sắt Quốc Tế trong Kinh tế -

International Competitiveness

International Competitiveness là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Competitiveness / Sức Cạnh Tranh Quốc Tế (Của Hàng Xuất Khẩu) trong Kinh tế -

International Convention

International Convention là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Convention / Công Ước Quốc Tế trong Kinh tế -

Reswitching

Reswitching là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reswitching / (Việc) Chuyển Đổi Kỹ Thuật trong Kinh tế -