Danh sách

Underrate

Underrate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underrate / Đánh Giá Thấp trong Kinh tế -

Under-The-Counter Sales

Under-The-Counter Sales là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Under-The-Counter Sales / Bán Lén; Bán Lậu trong Kinh tế -

Time-Barred

Time-Barred là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time-Barred / Thời Gian Hết Hiệu Lực (Pháp Định); Thời Hiệu Tố Tụng trong Kinh tế -

Underwriting Contract

Underwriting Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriting Contract / Hợp Đồng Bao Tiêu Chứng Khoán trong Kinh tế -

Real Business Cycles

Real Business Cycles là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Business Cycles / (Các) Chu Kì Kinh Tế Thực Tế trong Kinh tế -

Expenditure Tax

Expenditure Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expenditure Tax / Thuế Tiêu Phí trong Kinh tế -

Real Consumption

Real Consumption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Consumption / Mức Tiêu Dùng Thực Tế trong Kinh tế -

Underwriting Commission

Underwriting Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriting Commission / Hoa Hồng Bao Tiêu Chứng Khoán trong Kinh tế -

Time-Consuming

Time-Consuming là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time-Consuming / Hao Phí Thời Gian trong Kinh tế -

Underwriting Fee

Underwriting Fee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriting Fee / Hoa Hồng Bao Tiêu Chứng Khoán trong Kinh tế -

Time Wage

Time Wage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Wage / Lương (Tính Theo) Giờ trong Kinh tế -

Ready-Made

Ready-Made là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready-Made / (Quần Áo) Làm Sẵn, May Sẵn trong Kinh tế -

Time Reversibility

Time Reversibility là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Reversibility / Tính Hoán Đổi Nhau Về Thời Gian trong Kinh tế -

Ready-Made Clothing

Ready-Made Clothing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready-Made Clothing / Quần Áo May Sẵn trong Kinh tế -

Time RIsk

Time RIsk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time RIsk / Rủi Ro Thời Hạn, Thời Gian trong Kinh tế -

Time Sales

Time Sales là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Sales / (Sự) Bán Chịu; Bán Trả Dần trong Kinh tế -

Ready Delivery

Ready Delivery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready Delivery / (Sự) Giao Ngay (Ngoại Tệ) trong Kinh tế -

Time Rate

Time Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Rate / Tiền Công Theo Thời Gian (Chú Không Theo Sản Phẩm) trong Kinh tế -

Underlying Document

Underlying Document là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underlying Document / Chứng Từ Gốc trong Kinh tế -

Time Work

Time Work là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Work / Giờ Công; Việc Làm (Tính Theo) Giờ trong Kinh tế -