Danh sách

Second Half (Year)

Second Half (Year) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Half (Year) / Nửa Năm Cuối (Của Tài Khóa) trong Kinh tế -

Seasonal Industry

Seasonal Industry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Industry / Công Nghiệp Theo Mùa, Tiết trong Kinh tế -

Second Half

Second Half là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Half / Nửa Cuối Năm trong Kinh tế -

Seasonal Port

Seasonal Port là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Port / Cảng Thời Vụ trong Kinh tế -

Seasonal Price

Seasonal Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Price / Giá Thời Vụ; Giá Cả Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasonal Purchase

Seasonal Purchase là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Purchase / Sự Thu Mua Có Tính Thời Vụ trong Kinh tế -

Seasonal Risk

Seasonal Risk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Risk / Rủi Ro Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasonal Stock

Seasonal Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Stock / Sự Trữ Hàng Theo Mùa trong Kinh tế -

Seasonal Tariff

Seasonal Tariff là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Tariff / Mức Thuế, Thuế Suất Theo Mùa; Mức Phí Từng Mùa trong Kinh tế -

Seasonal Unemployment

Seasonal Unemployment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Unemployment / Thất Nghiệp Có Tính Thời Vụ, Theo Mùa trong Kinh tế -

Seaplane

Seaplane là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaplane / Thủy Phi Cơ trong Kinh tế -

Seal Of Quality

Seal Of Quality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seal Of Quality / Con Dấu Phẩm Chất trong Kinh tế -

Seaport (Sea Port)

Seaport (Sea Port) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaport (Sea Port) / Hải Cảng trong Kinh tế -

Sealed Bid

Sealed Bid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sealed Bid / (Sự) Đấu Thầu Kín (Không Công Khai) trong Kinh tế -

Search And Replace

Search And Replace là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Search And Replace / (Sự) Tìm Kiếm Và Thay Thế trong Kinh tế -

Seasonal Work

Seasonal Work là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Work / Công Việc Theo Mùa, Từng Vụ trong Kinh tế -

Search Warrant

Search Warrant là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Search Warrant / Trát Sưu Tra; Trát Khám trong Kinh tế -

Seasonal Work Benefit

Seasonal Work Benefit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Work Benefit / (Tiền) Trợ Cấp Thất Nghiệp Thời Vụ trong Kinh tế -

Searcher

Searcher là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Searcher / Nhân Viên Kiểm Tra (Hải Quan...) trong Kinh tế -

Seasonal Worker

Seasonal Worker là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seasonal Worker / Công Nhân Làm Theo Mùa trong Kinh tế -