Danh sách

Account Statement 3

Account Statement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Statement / Sao Kê Tài Khoản trong Kinh tế -

Activity Dictionary

Activity Dictionary là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Activity Dictionary / Danh Sách Hoạt Động trong Kinh tế -

Adjusted Cost Base – ACB

Adjusted Cost Base - ACB là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Adjusted Cost Base - ACB / Cơ Sở Chi Phí Có Điều Chỉnh - ACB trong Kinh tế -

Advance Premium Mutual

Advance Premium Mutual là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Advance Premium Mutual / Tạm Ứng Bảo Hiểm Tương Hỗ trong Kinh tế -

Annual Exclusion

Annual Exclusion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Exclusion / Khoản Loại Trừ Hàng Năm trong Kinh tế -

Advance Rate

Advance Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Advance Rate / Tỷ Lệ Hạn Mức Tín Dụng trong Kinh tế -

Actuarial Deficit

Actuarial Deficit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Actuarial Deficit / Sự Thiếu Hụt Bảo Hiểm trong Kinh tế -

As Expiry

As Expiry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng As Expiry trong Kinh tế -

Additional Insured

Additional Insured là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Additional Insured / Bên Hưởng Bảo Hiểm Bổ Sung trong Kinh tế -

Attachment

Attachment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Attachment trong Kinh tế -

Address Verification Service – AVS

Address Verification Service - AVS là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Address Verification Service - AVS / Dịch Vụ Xác Nhận Địa Chỉ - AVS trong Kinh tế -

Advance Refunding

Advance Refunding là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Advance Refunding / Hoàn Trả Nợ Trước Hạn trong Kinh tế -

Add To Cash Value Option

Add To Cash Value Option là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Add To Cash Value Option / Quyền Lựa Chọn Bổ Sung Giá Trị Giải Ước trong Kinh tế -

Accrued Interest 2

Accrued Interest là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Accrued Interest / Lãi Tích Lũy trong Kinh tế -

Annual Budget

Annual Budget là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Annual Budget / Ngân Sách Hàng Năm trong Kinh tế -

Addendum

Addendum là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Addendum / Phụ Lục Hợp Đồng trong Kinh tế -

Adjusted Mean

Adjusted Mean là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Adjusted Mean / Hệ Số Trung Bình Điểu Chỉnh trong Kinh tế -

Actuarial Consultant

Actuarial Consultant là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Actuarial Consultant / Nhà Tư Vấn Thống Kê Bảo Hiểm trong Kinh tế -

Accountants for the Public Interest – API

Accountants for the Public Interest - API là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Accountants for the Public Interest - API / Kế Toán Lợi Ích Cộng Đồng (Mỹ) trong Kinh tế -

Admiralty Liability

Admiralty Liability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Admiralty Liability / Trách Nhiệm Pháp Lý Luật Hàng Hải trong Kinh tế -