Trang chủ 2019
Danh sách
Computed Price
Computed Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Computed Price / Giá Ước Tính; Giá Tính Ra trong Kinh tế -
Computer Accounting
Computer Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Computer Accounting / Kế Toán Tin Học (Bằng Máy Tính Điện Tử) trong Kinh tế -
Computer Age (The…)
Computer Age (The…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Computer Age (The…) / Thời Đại Máy Tính; Thời Đại Tin Học trong Kinh tế -
Computer Analyst
Computer Analyst là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Computer Analyst / Người Phân Tích Máy Tính trong Kinh tế -
Computer File
Computer File là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Computer File / Tệp Vi Tính (Hồ Sơ Vi Tính, Văn Kiện Máy Tính) trong Kinh tế -
Computer Manager
Computer Manager là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Computer Manager / Giám Đốc Tin Học trong Kinh tế -
Comply With A Contract ( To..)
Comply With A Contract ( To..) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Comply With A Contract ( To..) / Làm Theo Hợp Đồng trong Kinh tế -
Comply With A Request ( To..)
Comply With A Request ( To..) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Comply With A Request ( To..) / Đồng Ý Theo Lời Thỉnh Cầu trong Kinh tế -
Comply With The Rules ( To..)
Comply With The Rules ( To..) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Comply With The Rules ( To..) / Tuân Theo Luật Lệ trong Kinh tế -
Composition Proceedings
Composition Proceedings là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Composition Proceedings / Thủ Tục Hòa Giải trong Kinh tế -
Comprehensive Audit
Comprehensive Audit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Comprehensive Audit / Kiểm Toán Tổng Hợp, Toàn Diện trong Kinh tế -
Competitor Analysis
Competitor Analysis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Competitor Analysis / (Sự) Phân Tích Đối Thủ Cạnh Tranh trong Kinh tế -
Comprehensive Compensation Trade
Comprehensive Compensation Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Comprehensive Compensation Trade / Thương Mại Bù Trừ Tổng Hợp trong Kinh tế -
Compilation Of Statistics
Compilation Of Statistics là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Compilation Of Statistics / Biên Tập ( Dữ Liệu) Thống Kê trong Kinh tế -
Comprehensive Budget
Comprehensive Budget là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Comprehensive Budget / Ngân Sách Tổng Hợp, Toàn Diện trong Kinh tế -
Competitor
Competitor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Competitor / Đối Thủ Cạnh Tranh trong Kinh tế -
Comprehensive Certificate Of Origin
Comprehensive Certificate Of Origin là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Comprehensive Certificate Of Origin / Giấy Chứng Nhận Xuất Xứ Tổng Hợp trong Kinh tế -
Compile
Compile là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Compile / Biên Soạn; Sưu Tập Tài Liệu trong Kinh tế -
Comprehensive Compensation Trade
Comprehensive Compensation Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Comprehensive Compensation Trade / Thương Mại Bù Trừ Tổng Hợp trong Kinh tế -
Compiler
Compiler là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Compiler / Người Biên Soạn; Người Sưu Tập Tài Liệu trong Kinh tế -