Danh sách

Conflict

Conflict là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conflict / Xung Đột, Đối Lập, Mâu Thuẫn. trong Kinh tế -

Date Of Delivery

Date Of Delivery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Delivery / Ngày Giao Hàng trong Kinh tế -

Conflict Of Interest

Conflict Of Interest là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conflict Of Interest / [ Mỹ] Sự Xung Đột Lợi Ích; Sự Tranh Chấp Quyền Lợi trong Kinh tế -

Date Of Departure

Date Of Departure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Departure / Ngày Khởi Hàng Tàu trong Kinh tế -

Conflict Of Laws

Conflict Of Laws là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conflict Of Laws / ( Sự ) Xung Đột Luật Pháp trong Kinh tế -

Date Of Discharge

Date Of Discharge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Discharge / Ngày Dỡ Hàng trong Kinh tế -

Date Of Dispatch

Date Of Dispatch là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Dispatch / Ngày Gửi Bưu Phẩm trong Kinh tế -

Origin Principle

Origin Principle là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Origin Principle / Nguyên Tắc Xuất Xứ trong Kinh tế -

Conflict Rules

Conflict Rules là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conflict Rules / Luật Lệ Xung Đột trong Kinh tế -

Date Of Draft

Date Of Draft là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Draft / Ngày Của Hối Phiếu, Ngày Ký Phát Hối Phiếu trong Kinh tế -

Data Name

Data Name là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Name / Tên Dữ Liệu trong Kinh tế -

Data Handbook

Data Handbook là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Handbook / Sổ Tay Dữ Liệu trong Kinh tế -

Confidence Game

Confidence Game là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidence Game / Sự Bội Tín, Hành Động Lừa Đảo trong Kinh tế -

Confidence Level

Confidence Level là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidence Level / Mức Tin Cậy trong Kinh tế -

Data Not Of Available

Data Not Of Available là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Not Of Available / Không Có Dữ Liệu (Thống Kê) trong Kinh tế -

Confidence Limits

Confidence Limits là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidence Limits / Giới Hạn Tin Cậy trong Kinh tế -

Data Phone

Data Phone là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Phone / Điện Thoại Dữ Liệu trong Kinh tế -

Confidential Clerk

Confidential Clerk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidential Clerk / Nhân Viên Tin Cẩn trong Kinh tế -

Confidential Letter

Confidential Letter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidential Letter / Thư Riêng, Thư Mật, Mật Thư trong Kinh tế -

Data Set

Data Set là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Set / Tập Hợp Dữ Liệu trong Kinh tế -