Trang chủ 2019
Danh sách
Conflict
Conflict là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conflict / Xung Đột, Đối Lập, Mâu Thuẫn. trong Kinh tế -
Date Of Delivery
Date Of Delivery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Delivery / Ngày Giao Hàng trong Kinh tế -
Conflict Of Interest
Conflict Of Interest là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conflict Of Interest / [ Mỹ] Sự Xung Đột Lợi Ích; Sự Tranh Chấp Quyền Lợi trong Kinh tế -
Date Of Departure
Date Of Departure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Departure / Ngày Khởi Hàng Tàu trong Kinh tế -
Conflict Of Laws
Conflict Of Laws là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conflict Of Laws / ( Sự ) Xung Đột Luật Pháp trong Kinh tế -
Date Of Discharge
Date Of Discharge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Discharge / Ngày Dỡ Hàng trong Kinh tế -
Date Of Dispatch
Date Of Dispatch là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Dispatch / Ngày Gửi Bưu Phẩm trong Kinh tế -
Origin Principle
Origin Principle là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Origin Principle / Nguyên Tắc Xuất Xứ trong Kinh tế -
Conflict Rules
Conflict Rules là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conflict Rules / Luật Lệ Xung Đột trong Kinh tế -
Date Of Draft
Date Of Draft là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Of Draft / Ngày Của Hối Phiếu, Ngày Ký Phát Hối Phiếu trong Kinh tế -
Data Name
Data Name là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Name / Tên Dữ Liệu trong Kinh tế -
Data Handbook
Data Handbook là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Handbook / Sổ Tay Dữ Liệu trong Kinh tế -
Confidence Game
Confidence Game là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidence Game / Sự Bội Tín, Hành Động Lừa Đảo trong Kinh tế -
Confidence Level
Confidence Level là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidence Level / Mức Tin Cậy trong Kinh tế -
Data Not Of Available
Data Not Of Available là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Not Of Available / Không Có Dữ Liệu (Thống Kê) trong Kinh tế -
Confidence Limits
Confidence Limits là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidence Limits / Giới Hạn Tin Cậy trong Kinh tế -
Data Phone
Data Phone là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Phone / Điện Thoại Dữ Liệu trong Kinh tế -
Confidential Clerk
Confidential Clerk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidential Clerk / Nhân Viên Tin Cẩn trong Kinh tế -
Confidential Letter
Confidential Letter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Confidential Letter / Thư Riêng, Thư Mật, Mật Thư trong Kinh tế -
Data Set
Data Set là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Data Set / Tập Hợp Dữ Liệu trong Kinh tế -