Danh sách

American Chamber Of Commerce

American Chamber Of Commerce là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Chamber Of Commerce / Phòng Thương Mại Mỹ trong Kinh tế -

American Broadcasting Company

American Broadcasting Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Broadcasting Company / Công Ty Phát Thanh Mỹ trong Kinh tế -

American National Standards Institute

American National Standards Institute là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American National Standards Institute / Viện Tiêu Chuẩn Quốc Gia Mỹ trong Kinh tế -

American Bureau Of Shipping

American Bureau Of Shipping là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Bureau Of Shipping / Cục Thuyền Vận Mỹ trong Kinh tế -

American Exporters And Importers Association

American Exporters And Importers Association là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Exporters And Importers Association / Hiệp Hội Các Nhà Xuất Khẩu Và Nhập Khẩu Mỹ trong Kinh tế -

American Bureau Of Standards

American Bureau Of Standards là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Bureau Of Standards / Cục Tiêu Chuẩn Mỹ trong Kinh tế -

American Federation Of Labor And Congress Of Industrial Organization

American Federation Of Labor And Congress Of Industrial Organization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Federation Of Labor And Congress Of Industrial Organization / Liên Đoàn Lao Động Và Ủy Ban Tổ Chức Công Nghiệp Mỹ trong Kinh tế -

American Bankers Association

American Bankers Association là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Bankers Association / Hiệp Hội Các Nhà (Giám Đốc) Ngân Hàng Mỹ trong Kinh tế -

Performace Monitoring

Performace Monitoring là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Performace Monitoring / (Sự) Giám Sát Hiệu Năng trong Kinh tế -

American Institute Of Certified Public Accountants

American Institute Of Certified Public Accountants là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Institute Of Certified Public Accountants / Viện Kế Toán Viên Công Chứng Mỹ trong Kinh tế -

Amendment of Letter Of Credit

Amendment of Letter Of Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Amendment of Letter Of Credit / Việc Điều Chỉnh Thư Tín Dụng trong Kinh tế -

Amendment Of Register

Amendment Of Register là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Amendment Of Register / Sửa Đổi Việc Đăng Ký Kinh Doanh trong Kinh tế -

Payment Of Overseas Accounts

Payment Of Overseas Accounts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment Of Overseas Accounts / Thanh Toán Các Tài Khoản Quốc Tế trong Kinh tế -

America(n)

America(n) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng America(n) / (Thuộc) Nước Mỹ trong Kinh tế -

American Account Countries

American Account Countries là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Account Countries / [Anh] Các Nước Có Tài Khoản Mỹ trong Kinh tế -

American Advertising Association

American Advertising Association là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Advertising Association / Hiệp Hội Quảng Cáo Mỹ trong Kinh tế -

Amendment Fee

Amendment Fee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Amendment Fee / Thủ Tục Phí (Cho Việc) Sửa Đổi; Chi Phí Sửa Đổi trong Kinh tế -

American Association Of Advertising Agencies

American Association Of Advertising Agencies là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Association Of Advertising Agencies / Hiệp Hội Các Hãng Quảng Cáo Hoa Kỳ trong Kinh tế -

Payment At A Fixed Future Time

Payment At A Fixed Future Time là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment At A Fixed Future Time / Trả Tiền Vào Một Thời Gian Tương Lai Quy Định trong Kinh tế -

American Association of Small Businesses

American Association of Small Businesses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Association of Small Businesses / Hiệp Hội Các Doanh Nghiệp Nhỏ Hoa Kỳ trong Kinh tế -