Trang chủ 2019
Danh sách
American Account Countries
American Account Countries là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Account Countries / [Anh] Các Nước Có Tài Khoản Mỹ trong Kinh tế -
American Advertising Association
American Advertising Association là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Advertising Association / Hiệp Hội Quảng Cáo Mỹ trong Kinh tế -
Amendment Fee
Amendment Fee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Amendment Fee / Thủ Tục Phí (Cho Việc) Sửa Đổi; Chi Phí Sửa Đổi trong Kinh tế -
American Association Of Advertising Agencies
American Association Of Advertising Agencies là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Association Of Advertising Agencies / Hiệp Hội Các Hãng Quảng Cáo Hoa Kỳ trong Kinh tế -
Payment At A Fixed Future Time
Payment At A Fixed Future Time là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment At A Fixed Future Time / Trả Tiền Vào Một Thời Gian Tương Lai Quy Định trong Kinh tế -
American Association of Small Businesses
American Association of Small Businesses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Association of Small Businesses / Hiệp Hội Các Doanh Nghiệp Nhỏ Hoa Kỳ trong Kinh tế -
Allowance In Kind
Allowance In Kind là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Allowance In Kind / Trợ Cấp Bằng Hiện Vật trong Kinh tế -
American Accounting Association
American Accounting Association là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Accounting Association / Hiệp Hội Kế Toán Mỹ trong Kinh tế -
Allowed Time
Allowed Time là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Allowed Time / Thời Gian Ngừng, Sản Xuất Được Hưởng Lương trong Kinh tế -
American Dollar
American Dollar là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Dollar / Đồng Dollar Mỹ trong Kinh tế -
Amendment Commission
Amendment Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Amendment Commission / Phí Thủ Tục Sửa Đổi trong Kinh tế -
Alternative Cost
Alternative Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Alternative Cost / Chi Phí Thay Thế trong Kinh tế -
Alternative Duty
Alternative Duty là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Alternative Duty / Thuế Lựa Chọn trong Kinh tế -
Alternative Demand
Alternative Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Alternative Demand / Cầu Thay Thế trong Kinh tế -
Alternative Room
Alternative Room là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Alternative Room / Phòng Đổi Hàng Cho Khách trong Kinh tế -
Alternative Solution
Alternative Solution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Alternative Solution / Giải Pháp Thay Thế trong Kinh tế -
Amend
Amend là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Amend / Tu Chính; Sửa Đổi; Thay Đổi; Bổ Sung trong Kinh tế -
Alternative Supply
Alternative Supply là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Alternative Supply / Cung Thay Thế trong Kinh tế -
All-in Price
All-in Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng All-in Price / Giá Gồm Cả Các Chi Phí; Giá Tổng Cộng trong Kinh tế -
Amended Invoice
Amended Invoice là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Amended Invoice / Hóa Đơn Đã Sửa Đúng trong Kinh tế -