Danh sách

Outport Surcharge

Outport Surcharge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outport Surcharge / Phụ Phí Cảng Nhỏ trong Kinh tế -

Outport (Out Port)

Outport (Out Port) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outport (Out Port) / Tiền Cảng; Cảng Ngoài; Cảng Hẹp; Cảng Nhỏ; Cảng Phụ; Cảng Thứ Yếu trong Kinh tế -

Outposted Personnel

Outposted Personnel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outposted Personnel / Nhân Viên Làm Việc Ngoài Cơ Quan trong Kinh tế -

Joint Venture Investment

Joint Venture Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Joint Venture Investment / Đầu Tư Liên Doanh  trong Kinh tế -

Outline

Outline là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outline / Bản Phác Họa; Bản Giới Thiệu Tóm Tắt (Xí Nghiệp); Đề Cương; (Những) Nét Chính; Phác Họa; Nêu Những Nét Chính; Trình Bày Sơ Lược trong Kinh tế -

Outline Agreement

Outline Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outline Agreement / Nghị Định Thư trong Kinh tế -

Outflow Of Gold

Outflow Of Gold là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outflow Of Gold / Sự Chảy Vàng Ra Nước Ngoài trong Kinh tế -

Outlook

Outlook là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outlook / Cảnh Huống; Triển Vọng; Viễn ảnh; Viễn Cảnh trong Kinh tế -

Joint Purchaser

Joint Purchaser là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Joint Purchaser / Người Mua Chung; Người Tậu Chung; Người Đồng Thủ Đắc trong Kinh tế -

Outmoded

Outmoded là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outmoded / Kiểu Xưa; (Cũ Kỹ) Lỗi Thời trong Kinh tế -

Other Party

Other Party là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Other Party / Bên Đối Tác; Bên B (Của Hợp Đồng) trong Kinh tế -

Legal Effect

Legal Effect là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Legal Effect / Hiệu Lực Pháp Lý trong Kinh tế -

Other Expenses

Other Expenses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Other Expenses / (Các) Chi Phí Khác, Linh Tinh, Phụ trong Kinh tế -

Other Revenues

Other Revenues là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Other Revenues / (Các) Thu Nhập Khác trong Kinh tế -

Joint Owner(s)

Joint Owner(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Joint Owner(s) / Người Đồng Sở Hữu trong Kinh tế -

Legal Holiday(s)

Legal Holiday(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Legal Holiday(s) / Ngày Nghỉ Pháp Định trong Kinh tế -

Legal Fees

Legal Fees là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Legal Fees / Phí Lập Chứng Thư; Chi Phí Luật Pháp; (Tiền) Thù Lao Luật Sư trong Kinh tế -

Other Receivable

Other Receivable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Other Receivable / Phải Thu Khác trong Kinh tế -

Outcry

Outcry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outcry / Sự Bán Đấu Giá trong Kinh tế -

Outcry Market

Outcry Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outcry Market / Thị Trường Hô Giá trong Kinh tế -