Trang chủ 2019
Danh sách
Outport Surcharge
Outport Surcharge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outport Surcharge / Phụ Phí Cảng Nhỏ trong Kinh tế -
Outport (Out Port)
Outport (Out Port) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outport (Out Port) / Tiền Cảng; Cảng Ngoài; Cảng Hẹp; Cảng Nhỏ; Cảng Phụ; Cảng Thứ Yếu trong Kinh tế -
Outposted Personnel
Outposted Personnel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outposted Personnel / Nhân Viên Làm Việc Ngoài Cơ Quan trong Kinh tế -
Joint Venture Investment
Joint Venture Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Joint Venture Investment / Đầu Tư Liên Doanh trong Kinh tế -
Outline
Outline là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outline / Bản Phác Họa; Bản Giới Thiệu Tóm Tắt (Xí Nghiệp); Đề Cương; (Những) Nét Chính; Phác Họa; Nêu Những Nét Chính; Trình Bày Sơ Lược trong Kinh tế -
Outline Agreement
Outline Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outline Agreement / Nghị Định Thư trong Kinh tế -
Outflow Of Gold
Outflow Of Gold là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outflow Of Gold / Sự Chảy Vàng Ra Nước Ngoài trong Kinh tế -
Outlook
Outlook là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outlook / Cảnh Huống; Triển Vọng; Viễn ảnh; Viễn Cảnh trong Kinh tế -
Joint Purchaser
Joint Purchaser là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Joint Purchaser / Người Mua Chung; Người Tậu Chung; Người Đồng Thủ Đắc trong Kinh tế -
Outmoded
Outmoded là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outmoded / Kiểu Xưa; (Cũ Kỹ) Lỗi Thời trong Kinh tế -
Other Party
Other Party là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Other Party / Bên Đối Tác; Bên B (Của Hợp Đồng) trong Kinh tế -
Legal Effect
Legal Effect là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Legal Effect / Hiệu Lực Pháp Lý trong Kinh tế -
Other Expenses
Other Expenses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Other Expenses / (Các) Chi Phí Khác, Linh Tinh, Phụ trong Kinh tế -
Other Revenues
Other Revenues là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Other Revenues / (Các) Thu Nhập Khác trong Kinh tế -
Joint Owner(s)
Joint Owner(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Joint Owner(s) / Người Đồng Sở Hữu trong Kinh tế -
Legal Holiday(s)
Legal Holiday(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Legal Holiday(s) / Ngày Nghỉ Pháp Định trong Kinh tế -
Legal Fees
Legal Fees là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Legal Fees / Phí Lập Chứng Thư; Chi Phí Luật Pháp; (Tiền) Thù Lao Luật Sư trong Kinh tế -
Other Receivable
Other Receivable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Other Receivable / Phải Thu Khác trong Kinh tế -
Outcry
Outcry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outcry / Sự Bán Đấu Giá trong Kinh tế -
Outcry Market
Outcry Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Outcry Market / Thị Trường Hô Giá trong Kinh tế -