Trang chủ 2019
Danh sách
Trade Claim
Trade Claim là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Claim / (Sự) Đòi Bồi Thường Thương Mại trong Kinh tế -
Trade Clause
Trade Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Clause / Điều Khoản Mậu Dịch trong Kinh tế -
Trade Commission
Trade Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Commission / Cơ Quan ủy Ban Thương Mại trong Kinh tế -
Trade Commissioner
Trade Commissioner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Commissioner / Ủy Viên, Đại Biểu, Đặc Phái Viên, Tham Tán Thương Mại (Của Chính Phủ) trong Kinh tế -
Trade Concession
Trade Concession là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Concession / (Sự) Giảm Nhượng Mậu Dịch trong Kinh tế -
Trade Control
Trade Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Control / Kiểm Soát Mậu Dịch trong Kinh tế -
Right To Vote
Right To Vote là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Right To Vote / Quyền Đầu Phiếu; Quyền Biểu Quyết trong Kinh tế -
Trade Credit On Exports
Trade Credit On Exports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Credit On Exports / Tín Dụng (Mậu Dịch) Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Right To Work
Right To Work là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Right To Work / Quyền Làm Việc; Quyền Có Công Ăn Việc Làm trong Kinh tế -
Trade Creditor
Trade Creditor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Creditor / Chủ Nợ Thương Mại; Khách Bán Hàng trong Kinh tế -
Trade Customs
Trade Customs là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Customs / Tập Quán Thương Mại trong Kinh tế -
Rightful Claimant
Rightful Claimant là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rightful Claimant / Người Hưởng Quyền; Người Thụ Quyền trong Kinh tế -
Trade Cycle
Trade Cycle là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Cycle / Chu Kỳ Thương Nghiệp; Chu Kỳ Kinh Tế trong Kinh tế -
Rightful Owner
Rightful Owner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rightful Owner / Chủ Sở Hữu Hợp Pháp trong Kinh tế -
Trade Data Bank
Trade Data Bank là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Data Bank / Ngân Hàng Dữ Liệu Mậu Dịch (Của Hội Nghị Mậu Dịch Và Phát Triển Của Liên Hiệp Quốc) trong Kinh tế -
Rights
Rights là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rights / Quyền Nhận Mua Cổ Phần Mới; Quyền Công Dân; Thực Trạng; Thực Huống trong Kinh tế -
Rigid Prices
Rigid Prices là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rigid Prices / Giá Cả Cứng Rắn trong Kinh tế -
Trade Confrontation
Trade Confrontation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Confrontation / Đối Kháng Mậu Dịch trong Kinh tế -
Right To Apply For New Shares
Right To Apply For New Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Right To Apply For New Shares / Quyền Nhận Mua Cổ Phần Mới trong Kinh tế -
Trade Conversion
Trade Conversion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Conversion / (Sự) Chuyển Hướng Mậu Dịch trong Kinh tế -