Trang chủ 2019
Danh sách
Productivity Norm
Productivity Norm là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productivity Norm / Định Mức Năng Suất trong Kinh tế -
Export Visa System
Export Visa System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Visa System / Chế Độ Phê Duyệt Xuất Khẩu (Hạn Ngạch Hàng Dệt) trong Kinh tế -
Productive Assets
Productive Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productive Assets / Tài Sản Sản Xuất; Tài Sản Sinh Lợi trong Kinh tế -
Settlement By Abandonment
Settlement By Abandonment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement By Abandonment / Giải Quyết Bằng Cách Giao Bỏ (Hàng Hóa Tổn Thất Cho Công Ty Bảo Hiểm) trong Kinh tế -
Productivity Campaign
Productivity Campaign là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productivity Campaign / Cuộc Vận Động (Tăng Gia) Năng Suất trong Kinh tế -
Settlement Discount
Settlement Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement Discount / Chiết Khấu Kết Toán, Thanh Toán, Trả Tiền (Sớm) trong Kinh tế -
Productivity Center
Productivity Center là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productivity Center / Trung Tâm Thúc Đẩy Năng Suất trong Kinh tế -
Productivity Bonus
Productivity Bonus là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productivity Bonus / Tiền Thưởng Năng Suất trong Kinh tế -
Settlement By Arbitration
Settlement By Arbitration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement By Arbitration / (Sự) Giải Quyết (Tranh Chấp) Bằng Phương Thức Trọng Tài trong Kinh tế -
Settlement Of A Debt
Settlement Of A Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement Of A Debt / Sự Thanh Toán Một Khoản Nợ trong Kinh tế -
Settlement Of Account(s)
Settlement Of Account(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement Of Account(s) / (Sự) Quyết Toán; Kết Toán (Tài Khoản); Trả Hết Nợ trong Kinh tế -
Settlement Day
Settlement Day là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement Day / Ngày Quyết Toán; Ngày Kết Toán (Chứng Khoán, Cổ Phiếu) trong Kinh tế -
Export Trade Act
Export Trade Act là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Trade Act / Luật Mậu Dịch Xuất khẩu trong Kinh tế -
Export Trade Act
Export Trade Act là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Trade Act / Luật Mậu Dịch Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Export Trade
Export Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Trade / Mậu Dịch Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Export Value
Export Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Value / Giá Trị Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Export Turnover
Export Turnover là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Turnover / Doanh Số, Kim Ngạch Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Speculate For A Fall (To…)
Speculate For A Fall (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Speculate For A Fall (To...) / Đầu Cơ Giá trong Kinh tế -
Price War
Price War là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price War / Chiến Tranh Giá Cả, Cuộc Chiến Giảm Giá trong Kinh tế -
Selling Operation
Selling Operation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Selling Operation / Nghiệp Vụ Bán (Hàng) trong Kinh tế -