Danh sách

Advisor

Advisor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Advisor/Cố vấn trong Nghề tư vấn tài chính - Tư vấn tài chính

Amsterdam Stock Exchange (AEX) .AS Definition

Amsterdam Stock Exchange (AEX) .AS Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Amsterdam Stock Exchange (AEX) .AS Definition/Amsterdam Stock Exchange (AEX) .as Definition trong Thị trường chứng khoán - Thị trường

Affiliated Companies

Affiliated Companies là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Affiliated Companies/Các công ty chi nhánh trong Mua lại & Sáp nhập - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Affiliated Group

Affiliated Group là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Affiliated Group/Affiliated Nhóm trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Affiliate Fraud

Affiliate Fraud là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Affiliate Fraud/Affiliate Gian Lận trong Gian lận tài chính - Tài chính cá nhân

Affiliate Network

Affiliate Network là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Affiliate Network/Mạng lưới liên kết trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Adjusted Funds From Operations – AFFO

Adjusted Funds From Operations – AFFO là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Adjusted Funds From Operations – AFFO/Quỹ điều chỉnh Từ Operations - AFFO trong Đầu tư Bất động sản - Đầu tư khác

Affordable Market Value (AMV)

Affordable Market Value (AMV) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Affordable Market Value (AMV)/Giá cả phải chăng Giá trị thị trường (AMV) trong Mua nhà - Sở hữu nhà

Aftermarket Report

Aftermarket Report là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Aftermarket Report/aftermarket báo cáo trong Chiến lược đầu tư chứng khoán - Chứng khoán

After-sales Support

After-sales Support là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng After-sales Support/Sau khi bán hàng Hỗ trợ trong Kiến thức thị trường - Kinh doanh

After-Tax Contribution

After-Tax Contribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng After-Tax Contribution/Sau thuế đóng góp trong Tài khoản tiết kiệm hưu trí - Kế hoạch nghỉ hưu

After-Tax Income Definition

After-Tax Income Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng After-Tax Income Definition/Sau thuế thu nhập Definition trong Thuế thu nhập - Thuế

After-Tax Profit Margin

After-Tax Profit Margin là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng After-Tax Profit Margin/Sau-Tax Profit Margin trong Chỉ số tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Admitted Assets

Admitted Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Admitted Assets/Tài sản thừa nhận trong Phân tích tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Admitted Company

Admitted Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Admitted Company/Công ty thừa nhận trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân

Admitted Insurance Defined

Admitted Insurance Defined là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Admitted Insurance Defined/Thừa nhận Bảo hiểm Defined trong Bảo hiểm doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

ADP National Employment Report

ADP National Employment Report là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng ADP National Employment Report/Báo cáo việc làm ADP Quốc trong Kinh tế vĩ mô - Kinh tế học

American Depositary Receipt – ADR

American Depositary Receipt – ADR là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Depositary Receipt – ADR/Tiếp nhận lưu chiểu Mỹ - ADR trong Thiị trường quốc tế - Thị trường

Advance/Decline Ratio- ADR

Advance/Decline Ratio- ADR là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Advance/Decline Ratio- ADR/Advance / Decline Ratio- ADR trong Chỉ số tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

American Depositary Share (ADS)

American Depositary Share (ADS) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng American Depositary Share (ADS)/Mỹ chiểu Share (ADS) trong Thiị trường quốc tế - Thị trường