Danh sách

Discouraged Worker

Discouraged Worker là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discouraged Worker/Worker nản trong Kinh tế vĩ mô - Kinh tế học

Discover Card

Discover Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discover Card/Thẻ thăm quan trong Thẻ tín dụng - Tài chính cá nhân

Discrete Compounding

Discrete Compounding là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discrete Compounding/rời rạc Tổng Hợp trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân

Discrete Distribution

Discrete Distribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discrete Distribution/Phân phối rời rạc trong Toán & Thống kê - Lãnh đạo doanh nghiệp

Discretionary ARM

Discretionary ARM là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary ARM/ARM tùy tiện trong Thế chấp - Sở hữu nhà

Discretionary Beneficiary

Discretionary Beneficiary là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary Beneficiary/Người thụ hưởng tùy tiện trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản

Discretionary Cash Flow

Discretionary Cash Flow là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary Cash Flow/Tùy Lưu chuyển tiền tệ trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Discretionary Expense

Discretionary Expense là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary Expense/Chi phí tùy tiện trong Lập ngân sách - Chi tiêu & Tiết kiệm

Discretionary Investment Management

Discretionary Investment Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary Investment Management/Quản lý đầu tư tùy tiện trong Quản lý danh mục đầu tư - Đầu tư

Discriminating Monopoly

Discriminating Monopoly là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discriminating Monopoly/Phân biệt đối xử Monopoly trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Disgorgement Defined

Disgorgement Defined là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disgorgement Defined/Disgorgement Defined trong Tội phạm & gian lận - Luật

Disguised Unemployment

Disguised Unemployment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disguised Unemployment/Tỷ lệ thất nghiệp trá hình trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế

Dismal Science

Dismal Science là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dismal Science/Khoa học ảm đạm trong Kinh tế học - Kinh tế

Designated Roth Account

Designated Roth Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Designated Roth Account/Tài khoản Roth Designated trong Kế hoạch nghỉ hưu - Tài chính cá nhân

Desk Trader

Desk Trader là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Desk Trader/bàn Trader trong Ghia dịch chứng khoán - Mua bán

Destructive Creation

Destructive Creation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Destructive Creation/Creation phá hoại trong Kinh tế học - Kinh tế

Detachable Warrant

Detachable Warrant là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Detachable Warrant/có thể tháo rời Warrant trong Khaái niệm nâng cao về giao dịch quyền chọn - Giao dịch quyền chọn & phái sinh

Detective Control

Detective Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Detective Control/Kiểm soát thám trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Deferred Tax Liability

Deferred Tax Liability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Tax Liability/Hoãn nghĩa vụ thuế trong Luật & quy định về thuế - Thuế

Deficiency

Deficiency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deficiency/Sự thiếu hụt trong Luật & quy định về thuế - Thuế