Danh sách

Disruptive Innovation

Disruptive Innovation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disruptive Innovation/Đổi mới đột phá trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Distributed Ledgers

Distributed Ledgers là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distributed Ledgers/Ledgers phân phối trong Công nghệ Blockchain - Công nghệ tài chính & Đầu tư tự động

Disparity Index Definition

Disparity Index Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disparity Index Definition/Chênh lệch Index Definition trong Kiến thức phân tích kỹ thuật cơ bản - Phân tích kỹ thuật

Disqualifying Income

Disqualifying Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disqualifying Income/thu nhập không đủ điều trong Thuế thu nhập - Thuế

Disruptive Technology

Disruptive Technology là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disruptive Technology/Công nghệ đột phá trong Đầu tư khác - Đầu tư

Distributed Applications (ĐApps)

Distributed Applications (ĐApps) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distributed Applications (ĐApps)/Ứng dụng phân phối (ĐApps) trong Công nghệ tài chính - Công nghệ tài chính & Đầu tư tự động

Dissenters’ Rights

Dissenters' Rights là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dissenters' Rights/Quyền bất đồng chính kiến trong Mua lại & Sáp nhập - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Distress Cost

Distress Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distress Cost/Chi phí Distress trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Dispersion

Dispersion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dispersion/phân tán trong Kinh tế học - Kinh tế

Distributable Net Income (DNI)

Distributable Net Income (DNI) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distributable Net Income (DNI)/Thu nhập ròng chia (DNI) trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản

Distribution Channel

Distribution Channel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distribution Channel/Kênh phân phối trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Distribution Management

Distribution Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distribution Management/Quản lý phân phối trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Distribution In Kind

Distribution In Kind là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distribution In Kind/Phân phối bằng hiện vật trong Kế hoạch nghỉ hưu - Tài chính cá nhân

Discover Card

Discover Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discover Card/Thẻ thăm quan trong Thẻ tín dụng - Tài chính cá nhân

Discretionary ARM

Discretionary ARM là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary ARM/ARM tùy tiện trong Thế chấp - Sở hữu nhà

Discrete Compounding

Discrete Compounding là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discrete Compounding/rời rạc Tổng Hợp trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân

Discriminating Monopoly

Discriminating Monopoly là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discriminating Monopoly/Phân biệt đối xử Monopoly trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Discrete Distribution

Discrete Distribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discrete Distribution/Phân phối rời rạc trong Toán & Thống kê - Lãnh đạo doanh nghiệp

Disguised Unemployment

Disguised Unemployment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disguised Unemployment/Tỷ lệ thất nghiệp trá hình trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế

Discretionary Investment Management

Discretionary Investment Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary Investment Management/Quản lý đầu tư tùy tiện trong Quản lý danh mục đầu tư - Đầu tư