Trang chủ 2019
Danh sách
Disruptive Innovation
Disruptive Innovation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disruptive Innovation/Đổi mới đột phá trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Distributed Ledgers
Distributed Ledgers là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distributed Ledgers/Ledgers phân phối trong Công nghệ Blockchain - Công nghệ tài chính & Đầu tư tự động
Disparity Index Definition
Disparity Index Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disparity Index Definition/Chênh lệch Index Definition trong Kiến thức phân tích kỹ thuật cơ bản - Phân tích kỹ thuật
Disqualifying Income
Disqualifying Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disqualifying Income/thu nhập không đủ điều trong Thuế thu nhập - Thuế
Disruptive Technology
Disruptive Technology là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disruptive Technology/Công nghệ đột phá trong Đầu tư khác - Đầu tư
Distributed Applications (ĐApps)
Distributed Applications (ĐApps) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distributed Applications (ĐApps)/Ứng dụng phân phối (ĐApps) trong Công nghệ tài chính - Công nghệ tài chính & Đầu tư tự động
Dissenters’ Rights
Dissenters' Rights là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dissenters' Rights/Quyền bất đồng chính kiến trong Mua lại & Sáp nhập - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Distress Cost
Distress Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distress Cost/Chi phí Distress trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Dispersion
Dispersion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dispersion/phân tán trong Kinh tế học - Kinh tế
Distributable Net Income (DNI)
Distributable Net Income (DNI) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distributable Net Income (DNI)/Thu nhập ròng chia (DNI) trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản
Distribution Channel
Distribution Channel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distribution Channel/Kênh phân phối trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Distribution Management
Distribution Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distribution Management/Quản lý phân phối trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Distribution In Kind
Distribution In Kind là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distribution In Kind/Phân phối bằng hiện vật trong Kế hoạch nghỉ hưu - Tài chính cá nhân
Discover Card
Discover Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discover Card/Thẻ thăm quan trong Thẻ tín dụng - Tài chính cá nhân
Discretionary ARM
Discretionary ARM là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary ARM/ARM tùy tiện trong Thế chấp - Sở hữu nhà
Discrete Compounding
Discrete Compounding là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discrete Compounding/rời rạc Tổng Hợp trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân
Discriminating Monopoly
Discriminating Monopoly là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discriminating Monopoly/Phân biệt đối xử Monopoly trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Discrete Distribution
Discrete Distribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discrete Distribution/Phân phối rời rạc trong Toán & Thống kê - Lãnh đạo doanh nghiệp
Disguised Unemployment
Disguised Unemployment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Disguised Unemployment/Tỷ lệ thất nghiệp trá hình trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế
Discretionary Investment Management
Discretionary Investment Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discretionary Investment Management/Quản lý đầu tư tùy tiện trong Quản lý danh mục đầu tư - Đầu tư