Trang chủ 2019
Danh sách
National Bureau of Economic Research (NBER)
National Bureau of Economic Research (NBER) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Bureau of Economic Research (NBER)/Cục quốc gia về nghiên cứu kinh tế (NBER) trong Kinh tế học - Kinh tế
Non-Banking Financial Companies – NBFCs
Non-Banking Financial Companies – NBFCs là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Banking Financial Companies – NBFCs/Phi ngân hàng Công ty tài chính - NBFCs trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Negotiable Certificate Of Deposit (NCD)
Negotiable Certificate Of Deposit (NCD) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Negotiable Certificate Of Deposit (NCD)/Thỏa thuận chứng chỉ tiền gửi (NCD) trong Chứng chỉ tiền gửi (CDs) - Ngân hàng
National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX)
National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX)/Quốc gia hàng hóa & Derivatives Exchange (NCDEX) trong Môi giới - Đầu tư
Normal-Course Issuer Bid – NCIB
Normal-Course Issuer Bid – NCIB là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Normal-Course Issuer Bid – NCIB/Bình thường-Course Issuer thầu - NCIB trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
National Credit Union Administration or NCUA
National Credit Union Administration or NCUA là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Credit Union Administration or NCUA/Quản trị Liên minh Quốc gia tín dụng hoặc NCUA trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân
National Bank Surveillance System
National Bank Surveillance System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Bank Surveillance System/Hệ thống giám sát Ngân hàng Quốc gia trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân
National Diamond
National Diamond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Diamond/Quốc gia kim cương trong Kinh tế học - Kinh tế
National Foundation For Consumer Credit (NFCC)
National Foundation For Consumer Credit (NFCC) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Foundation For Consumer Credit (NFCC)/Quỹ Quốc gia Đối với tín dụng tiêu dùng (NFCC) trong Tín dụng và nợ - Tài chính cá nhân
National Housing Act
National Housing Act là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Housing Act/Luật Nhà ở Quốc gia trong SEC & cơ quan quản lý - Luật
National Insurance Contributions (NIC)
National Insurance Contributions (NIC) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Insurance Contributions (NIC)/Các khoản đóng góp bảo hiểm quốc gia (NIC) trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế
National Issuers
National Issuers là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Issuers/Đối tượng phát hành quốc gia trong Thẻ tín dụng - Tài chính cá nhân
Nationalization
Nationalization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nationalization/quốc hữu hóa trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế
Narrow Basis
Narrow Basis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Narrow Basis/Cơ sở thu hẹp trong Chiến lược & kiến thức giao dịch hàng hóa/ tương lai - Giao dịch tương lai & hàng hoá
Narrow Moat
Narrow Moat là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Narrow Moat/hẹp Moat trong Công cụ cho Analysis Fundamental - Phân tích cơ bản
Narrow Money
Narrow Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Narrow Money/tiền thu hẹp trong Chính sách tiền tệ - Kinh tế
North American Securities Administrators Association (NASAA)
North American Securities Administrators Association (NASAA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng North American Securities Administrators Association (NASAA)/Hiệp hội quản trị Chứng khoán Mỹ Bắc (NASAA) trong SEC & cơ quan quản lý - Luật
National Association of State Boards of Accountancy (NASBA)
National Association of State Boards of Accountancy (NASBA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Association of State Boards of Accountancy (NASBA)/Hiệp hội quốc gia của Ban Nhà nước Kế toán (NASBA) trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế
National Association of Securities Dealers (NASD)
National Association of Securities Dealers (NASD) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Association of Securities Dealers (NASD)/Hiệp hội quốc gia các đại lý chứng khoán (NASD) trong SEC & cơ quan quản lý - Luật
Nasdaq
Nasdaq là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nasdaq/Nasdaq trong Thị trường Mỹ - Thị trường