Danh sách

National Bureau of Economic Research (NBER)

National Bureau of Economic Research (NBER) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Bureau of Economic Research (NBER)/Cục quốc gia về nghiên cứu kinh tế (NBER) trong Kinh tế học - Kinh tế

Non-Banking Financial Companies – NBFCs

Non-Banking Financial Companies – NBFCs là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Banking Financial Companies – NBFCs/Phi ngân hàng Công ty tài chính - NBFCs trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Negotiable Certificate Of Deposit (NCD)

Negotiable Certificate Of Deposit (NCD) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Negotiable Certificate Of Deposit (NCD)/Thỏa thuận chứng chỉ tiền gửi (NCD) trong Chứng chỉ tiền gửi (CDs) - Ngân hàng

National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX)

National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX)/Quốc gia hàng hóa & Derivatives Exchange (NCDEX) trong Môi giới - Đầu tư

Normal-Course Issuer Bid – NCIB

Normal-Course Issuer Bid – NCIB là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Normal-Course Issuer Bid – NCIB/Bình thường-Course Issuer thầu - NCIB trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

National Credit Union Administration or NCUA

National Credit Union Administration or NCUA là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Credit Union Administration or NCUA/Quản trị Liên minh Quốc gia tín dụng hoặc NCUA trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân

National Bank Surveillance System

National Bank Surveillance System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Bank Surveillance System/Hệ thống giám sát Ngân hàng Quốc gia trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân

National Diamond

National Diamond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Diamond/Quốc gia kim cương trong Kinh tế học - Kinh tế

National Foundation For Consumer Credit (NFCC)

National Foundation For Consumer Credit (NFCC) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Foundation For Consumer Credit (NFCC)/Quỹ Quốc gia Đối với tín dụng tiêu dùng (NFCC) trong Tín dụng và nợ - Tài chính cá nhân

National Housing Act

National Housing Act là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Housing Act/Luật Nhà ở Quốc gia trong SEC & cơ quan quản lý - Luật

National Insurance Contributions (NIC)

National Insurance Contributions (NIC) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Insurance Contributions (NIC)/Các khoản đóng góp bảo hiểm quốc gia (NIC) trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế

National Issuers

National Issuers là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Issuers/Đối tượng phát hành quốc gia trong Thẻ tín dụng - Tài chính cá nhân

Nationalization

Nationalization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nationalization/quốc hữu hóa trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế

Narrow Basis

Narrow Basis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Narrow Basis/Cơ sở thu hẹp trong Chiến lược & kiến thức giao dịch hàng hóa/ tương lai - Giao dịch tương lai & hàng hoá

Narrow Moat

Narrow Moat là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Narrow Moat/hẹp Moat trong Công cụ cho Analysis Fundamental - Phân tích cơ bản

Narrow Money

Narrow Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Narrow Money/tiền thu hẹp trong Chính sách tiền tệ - Kinh tế

North American Securities Administrators Association (NASAA)

North American Securities Administrators Association (NASAA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng North American Securities Administrators Association (NASAA)/Hiệp hội quản trị Chứng khoán Mỹ Bắc (NASAA) trong SEC & cơ quan quản lý - Luật

National Association of State Boards of Accountancy (NASBA)

National Association of State Boards of Accountancy (NASBA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Association of State Boards of Accountancy (NASBA)/Hiệp hội quốc gia của Ban Nhà nước Kế toán (NASBA) trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế

National Association of Securities Dealers (NASD)

National Association of Securities Dealers (NASD) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Association of Securities Dealers (NASD)/Hiệp hội quốc gia các đại lý chứng khoán (NASD) trong SEC & cơ quan quản lý - Luật

Nasdaq

Nasdaq là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nasdaq/Nasdaq trong Thị trường Mỹ - Thị trường