Trang chủ 2019
Danh sách
National Social Security Fund (China)
National Social Security Fund (China) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Social Security Fund (China)/Quỹ An sinh Xã hội quốc gia (Trung Quốc) trong An sinh xã hội - Kế hoạch nghỉ hưu
Near-Field Communication (NFC)
Near-Field Communication (NFC) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Near-Field Communication (NFC)/Gần-Field Communication (NFC) trong Công nghệ tài chính - Công nghệ tài chính & Đầu tư tự động
Near Money
Near Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Near Money/gần Money trong Kinh tế học - Kinh tế
National Motor Freight Traffic Association (NMFTA)
National Motor Freight Traffic Association (NMFTA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Motor Freight Traffic Association (NMFTA)/Hiệp hội giao thông ô tô vận chuyển hàng hóa quốc gia (NMFTA) trong Hồ sơ công ty - Kinh doanh
National Pensions Reserve Fund
National Pensions Reserve Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Pensions Reserve Fund/Quỹ dự trữ Nhà trọ Quốc trong Lương hưu - Kế hoạch nghỉ hưu
Near Term
Near Term là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Near Term/Ngắn hạn trong Kiến thức đầu tư - Đầu tư
National Stock Exchange
National Stock Exchange là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Stock Exchange/Giao dịch chứng khoán quốc gia trong Môi giới chứng khoán - Môi giới
Non-Disclosure Agreement (NDA)
Non-Disclosure Agreement (NDA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Disclosure Agreement (NDA)/Hiệp định không công bố thông tin (NDA) trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
National Retail Federation (NRF)
National Retail Federation (NRF) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Retail Federation (NRF)/National Retail Federation (NRF) trong Luật & Quy định - Đầu tư
On Neck Pattern
On Neck Pattern là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng On Neck Pattern/Trên cổ Pattern trong Khái niệm phân tich kỹ thuật cấp cao - Phân tích kỹ thuật
Nearby Month
Nearby Month là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nearby Month/Tháng gần đó trong Giao dịch tương lai & hàng hóa - Mua bán
National Treatment
National Treatment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Treatment/Ứng phó quốc gia trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế
Natural Gas ETF
Natural Gas ETF là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Natural Gas ETF/ETF Khí đốt tự nhiên trong Giao dịch năng lượng - Giao dịch tương lai & hàng hoá
National Credit Union Administration or NCUA
National Credit Union Administration or NCUA là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Credit Union Administration or NCUA/Quản trị Liên minh Quốc gia tín dụng hoặc NCUA trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân
National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX)
National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Commodity & Derivatives Exchange (NCDEX)/Quốc gia hàng hóa & Derivatives Exchange (NCDEX) trong Môi giới - Đầu tư
National Bureau of Economic Research (NBER)
National Bureau of Economic Research (NBER) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Bureau of Economic Research (NBER)/Cục quốc gia về nghiên cứu kinh tế (NBER) trong Kinh tế học - Kinh tế
Negotiable Certificate Of Deposit (NCD)
Negotiable Certificate Of Deposit (NCD) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Negotiable Certificate Of Deposit (NCD)/Thỏa thuận chứng chỉ tiền gửi (NCD) trong Chứng chỉ tiền gửi (CDs) - Ngân hàng
Normal-Course Issuer Bid – NCIB
Normal-Course Issuer Bid – NCIB là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Normal-Course Issuer Bid – NCIB/Bình thường-Course Issuer thầu - NCIB trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
National Foundation For Consumer Credit (NFCC)
National Foundation For Consumer Credit (NFCC) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Foundation For Consumer Credit (NFCC)/Quỹ Quốc gia Đối với tín dụng tiêu dùng (NFCC) trong Tín dụng và nợ - Tài chính cá nhân
National Bank Surveillance System
National Bank Surveillance System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Bank Surveillance System/Hệ thống giám sát Ngân hàng Quốc gia trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân