Danh sách

Account Year

Account Year là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Year / Niên Độ Tài Khoản, Niên Độ, Năm Kế Toán trong Kinh tế -

Communication Network

Communication Network là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Communication Network / Hệ Thông Giao Thông; Mạng Thông Tin trong Kinh tế -

Account

Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account / Sổ Sách Kế Toán, Tài Khoản, Khoản Mục Kế Toán, Bản Kê, Bản Tường Trình, Bản Báo Cáo, Năm Báo Cáo, Tài Khóa, Sự Quyết Toán, Sự Thanh Toán Kỳ Hạn Cuối (Hối Phiếu), Khách Hàng, Bên Mua trong Kinh tế -

Common Trust Fund

Common Trust Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Common Trust Fund / Quỹ Tín Thác Chung trong Kinh tế -

Account Stated

Account Stated là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Stated / Số Tiến Được Xác Nhận, Đã Xác Nhận trong Kinh tế -

Commonwealth Development Corporation

Commonwealth Development Corporation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commonwealth Development Corporation / Công Ty Phát Triển Liên Hiệp Anh trong Kinh tế -

Commonwealth Preference System

Commonwealth Preference System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commonwealth Preference System / Chế Độ Thuế Ưu Đãi Của Liên Hiệp Anh trong Kinh tế -

Account Title

Account Title là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Title / Tên Gọi Tài Khoản, Khoản Mục (Kế Toán) trong Kinh tế -

Communal Agricultural Organization

Communal Agricultural Organization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Communal Agricultural Organization / Tổ Chức Nông Nghiệp Cộng Đồng trong Kinh tế -

Account To Receive

Account To Receive là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account To Receive / Trương Mục Thu trong Kinh tế -

Communal Ownership

Communal Ownership là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Communal Ownership / Quyền Sở Hữu Cộng Đồng trong Kinh tế -

Communication Concept

Communication Concept là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Communication Concept / Khái Niệm Truyền Thông trong Kinh tế -

Account Sale

Account Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Sale / Bán Chịu trong Kinh tế -

Common Size Financial Statement

Common Size Financial Statement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Common Size Financial Statement / Bảng Báo Cáo Tài Chính Thông Thường trong Kinh tế -

Account Sale 2

Account Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Sale / Báo Cáo Bán Hàng Ký Gởi, Bản Kê Bán Hàng trong Kinh tế -

Common Staff Costs

Common Staff Costs là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Common Staff Costs / Chi Phí Chung Về Nhân Viên; Chi Phí Nhân Sự trong Kinh tế -

Common Tariff

Common Tariff là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Common Tariff / (Mức) Thuế Quan Chung trong Kinh tế -

Common Product

Common Product là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Common Product / Sản Phẩm Thông Thường trong Kinh tế -

Account Rendered 2

Account Rendered là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Rendered / Tài Khoản Nợ Chuyển Qua; Số Dư Nợ Tiếp Theo; Nợ Sang Sổ; Trương Mục Chi Tiết Nợ Và Cho Nợ trong Kinh tế -

Common Quality

Common Quality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Common Quality / Chất Lượng Thông Thường trong Kinh tế -