Danh sách

Commutation Ticket

Commutation Ticket là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commutation Ticket / [Mỹ] Vé Đi (Xe) Dài Hạn; Vé Tháng; Vé Quý trong Kinh tế -

Commutative Contract

Commutative Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commutative Contract / Hợp Đồng Thay Thế, Hợp Đồng Ngang Giá trong Kinh tế -

Companies Registry

Companies Registry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Companies Registry / Phòng Đăng Ký Công Ty (Của Chính Phủ) trong Kinh tế -

Company (Gen’l Econ)

Company (Gen’l Econ) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company (Gen’l Econ) / Công Ty (Kinh Tế Học). trong Kinh tế -

Company Act

Company Act là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Act / [Anh] Luật Công Ty trong Kinh tế -

Company Analysis

Company Analysis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Analysis / (Sự) Phân Tích Tài Chánh (Của Công Ty) trong Kinh tế -

Company Car

Company Car là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Car / Xe Công Ty (Phân Biệt Với Xe Hơi Riêng) trong Kinh tế -

Company Policy

Company Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Policy / Chính Sách Công Ty trong Kinh tế -

Company Potential

Company Potential là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Potential / Tiềm Năng Công Ty trong Kinh tế -

Company Promoter

Company Promoter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Promoter / Người Sáng Lập Công Ty, Người Sáng Lập Xí Nghiệp trong Kinh tế -

Company Property

Company Property là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Property / Tài Sản Công Ty trong Kinh tế -

Company Registration Number

Company Registration Number là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Registration Number / Số Đăng Kí Của Công Ty trong Kinh tế -

Company Reserves

Company Reserves là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Reserves / (Tiền) Dự Trữ Của Công Ty trong Kinh tế -

Company Seal

Company Seal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Seal / Con Dấu Của Công Ty trong Kinh tế -

Company Secretary

Company Secretary là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Secretary / (Tổng) Thư Kí Công Ty trong Kinh tế -

Company Specialized In Barter Trade

Company Specialized In Barter Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Specialized In Barter Trade / Công Ty Chuyên Mại Bù Trừ trong Kinh tế -

Company Tax

Company Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Company Tax / Thuế Công Ty trong Kinh tế -

Common Stock

Common Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Common Stock / [Mỹ] Cổ Phần Thường trong Kinh tế -

Account Terms

Account Terms là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Terms / Điều Kiện Thanh Toán trong Kinh tế -

Account Settled

Account Settled là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Settled / Khoản Tiền, Khoản Nợ Đã Thanh Toán trong Kinh tế -