Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Commutation Ticket |
| Tiếng Việt | [Mỹ] Vé Đi (Xe) Dài Hạn; Vé Tháng; Vé Quý |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Commutation Ticket là gì?
- Commutation Ticket là [Mỹ] Vé Đi (Xe) Dài Hạn; Vé Tháng; Vé Quý.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Commutation Ticket
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Commutation Ticket là gì? (hay [Mỹ] Vé Đi (Xe) Dài Hạn; Vé Tháng; Vé Quý nghĩa là gì?) Định nghĩa Commutation Ticket là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Commutation Ticket / [Mỹ] Vé Đi (Xe) Dài Hạn; Vé Tháng; Vé Quý. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục