Danh sách

Approval Sale(S)

Approval Sale(S) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Approval Sale(S) / (Sự) Bán Thử Bán Cho Trả Lại trong Kinh tế -

Conversion Factor (Math/State/Econom)

Conversion Factor (Math/State/Econom) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conversion Factor (Math/State/Econom) / Thừa Số Chuyển Đổi (Toán/Thống Kê/Kinh Tế Lượng) trong Kinh tế -

Conversion Loan

Conversion Loan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conversion Loan / Khoản Cho Vay Chuyển Đổi trong Kinh tế -

Approve

Approve là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Approve / Xét Cho, Phê Chuẩn, Chuẩn Y, Xác Nhận trong Kinh tế -

Conversion Of Coordinates

Conversion Of Coordinates là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conversion Of Coordinates / Phép Biến Đổi Tọa Độ trong Kinh tế -

Approved Consignor

Approved Consignor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Approved Consignor / Người Gửi Hàng Thường Xuyên trong Kinh tế -

Conversion Option

Conversion Option là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conversion Option / Quyền Chọn Lựa Chuyển Đổi trong Kinh tế -

Approved Society

Approved Society là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Approved Society / Hội Ái Hữu trong Kinh tế -

Conversion Ratio

Conversion Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conversion Ratio / Tỷ Suất Chuyển Đổi trong Kinh tế -

Approving Officer

Approving Officer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Approving Officer / Người Phê Chuẩn, Người Chuẩn Chi, Chuẩn Chi Viên trong Kinh tế -

Conversion Right

Conversion Right là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conversion Right / Quyền Chuyển Đổi Cổ Phiếu (Trái Phiếu) trong Kinh tế -

Conversion Table

Conversion Table là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conversion Table / Bảng Quy Đổi trong Kinh tế -

Approximate Due Date

Approximate Due Date là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Approximate Due Date / Ngày Đến Hạn Trả, Đáo Hạn, Ước Chừng trong Kinh tế -

Conversion Stock

Conversion Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Conversion Stock / Chứng Khoán Chuyển Đổi trong Kinh tế -

Approximate

Approximate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Approximate / Gần, Ước Chừng, Xấp Xỉ trong Kinh tế -

Convert Franc Into Dollars (To…)

Convert Franc Into Dollars (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Convert Franc Into Dollars (To…) / Đổi Đồng Francs Sang Đồng Dollar trong Kinh tế -

Approximated Settlement

Approximated Settlement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Approximated Settlement / (Sự) Thanh Toán Sơ Bộ trong Kinh tế -

Appreciation Of Fixed Assets

Appreciation Of Fixed Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Appreciation Of Fixed Assets / Sự Tăng Giá Trị Của Tài Sản Cố Định trong Kinh tế -

Convenience In Payment

Convenience In Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Convenience In Payment / Tiện Lợi Trong Việc Chi Trả trong Kinh tế -

Convenience Products

Convenience Products là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Convenience Products / Sản Phẩm Tiện Dụng trong Kinh tế -