Danh sách

Depreciable Life

Depreciable Life là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciable Life / Thời Kỳ Khấu Hao trong Kinh tế -

Depreciated Currency

Depreciated Currency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciated Currency / Đồng Tiền Mất Giá trong Kinh tế -

Covenant Not To Complete

Covenant Not To Complete là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Covenant Not To Complete / Điều Khoản Không Cạnh Tranh trong Kinh tế -

Depreciation Accounting

Depreciation Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciation Accounting / Kế Toán Khấu Hao trong Kinh tế -

Co-Vendor

Co-Vendor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Co-Vendor / Người Cùng Bán trong Kinh tế -

Depreciation Allowance

Depreciation Allowance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciation Allowance / (Sự) Trợ Cấp, Giảm Nhượng, Khấu Trừ Để Khấu Hao (Bằng Cách Miễn Thuế…) trong Kinh tế -

Cover A Deficit ( To…)

Cover A Deficit ( To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Cover A Deficit ( To…) / Lấp Vào Khoản Thiếu; Lấp Chỗ Thâm Thủng trong Kinh tế -

Cover Date

Cover Date là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Cover Date / Ngày Ghi Ở Bìa trong Kinh tế -

Depreciation Arbitrary

Depreciation Arbitrary là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciation Arbitrary / Khấu Hao Tùy Ý trong Kinh tế -

Depreciation Annuity

Depreciation Annuity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depreciation Annuity / Phần Khấu Hao, Phần Khấu Trừ Nợ Hàng Năm trong Kinh tế -

Coupon System

Coupon System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Coupon System / Phương Thức Đẩy Mạnh Tiêu Thụ Sản Phẩm Kèm Phiếu Thưởng trong Kinh tế -

Deposit Release

Deposit Release là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deposit Release / Tiền Gởi Trả Lại trong Kinh tế -

Coupon Tax

Coupon Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Coupon Tax / Thuế ( Lợi Tức) Lãi Phiếu trong Kinh tế -

Deposit Retained

Deposit Retained là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deposit Retained / Tiền Gởi Giữ Lại trong Kinh tế -

Deposit Taking Company

Deposit Taking Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deposit Taking Company / Công Ty Nhận Tiền Gửi trong Kinh tế -

Coupon Yield

Coupon Yield là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Coupon Yield / Lợi Tức Cuống Phiếu ( Của Một Trái Phiếu Vô Danh) trong Kinh tế -

Courier Service

Courier Service là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Courier Service / Dịch Vụ Phát Chuyển Nhanh trong Kinh tế -

Coupon Returns

Coupon Returns là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Coupon Returns / Phiếu Quảng Cáo trong Kinh tế -

Coupon Sheet

Coupon Sheet là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Coupon Sheet / Bảng Kê Phiếu Lãi trong Kinh tế -

Deposit Rate

Deposit Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deposit Rate / Lãi Suất Tiền Gởi trong Kinh tế -