Danh sách

Distributed Expenses

Distributed Expenses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Distributed Expenses / Phí Phân Bổ trong Kinh tế -

Travel Voucher

Travel Voucher là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Travel Voucher / Phiếu Trao Đổi trong Kinh tế -

Treaty Of Amity And Commerce

Treaty Of Amity And Commerce là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Treaty Of Amity And Commerce / Điều Ước Thông Thương Hữu Hảo trong Kinh tế -

Traveller

Traveller là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Traveller / [Anh] Người Đi; Người Đi Du Lịch; Lữ Khách trong Kinh tế -

Partial Retirement Of Shipping Docurments

Partial Retirement Of Shipping Docurments là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Partial Retirement Of Shipping Docurments / (Sự) Rút Về Từng Phần Chứng Từ Chở Hàng trong Kinh tế -

Investment Cost

Investment Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Investment Cost / Phí Tổn Đầu Tư trong Kinh tế -

Partial Shipment

Partial Shipment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Partial Shipment / Chở Hàng Từng Phần trong Kinh tế -

Partial Corelation Coefficient

Partial Corelation Coefficient là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Partial Corelation Coefficient / Hệ Số Tương Quan Bộ Phận trong Kinh tế -

Treaty Of Commerce And Navigation

Treaty Of Commerce And Navigation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Treaty Of Commerce And Navigation / Điều Ước Thông Thương Và Hàng Hải trong Kinh tế -

Traveller’s Insurance Accident

Traveller's Insurance Accident là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Traveller's Insurance Accident / Bảo Hiểm Tai Nạn Lữ Khách trong Kinh tế -

Invisible Loss

Invisible Loss là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Invisible Loss / Tổn Thất Vô Hình trong Kinh tế -

Invisible Exports

Invisible Exports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Invisible Exports / Xuất Khẩu Vô Hình trong Kinh tế -

Invisible Imports

Invisible Imports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Invisible Imports / Nhập Khẩu Vô Hình trong Kinh tế -

Invisible Payment

Invisible Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Invisible Payment / Chi Trả Ngoài Sổ Sách; Chi Trả Vô Hình (Của Nhà Nước) trong Kinh tế -

Invisible Receipts

Invisible Receipts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Invisible Receipts / Khoản Thu Ngoài Sổ Sách trong Kinh tế -

Invisble Stock

Invisble Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Invisble Stock / Hàng Trữ Vô Hình trong Kinh tế -

Invisible Transaction

Invisible Transaction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Invisible Transaction / Giao Dịch Vô Hình trong Kinh tế -

Invisible Capital

Invisible Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Invisible Capital / Tư Bản Vô Hình trong Kinh tế -

Partial Cash Transaction

Partial Cash Transaction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Partial Cash Transaction / Giao Dịch Tiền Mặt Một Phần trong Kinh tế -

Palm Off (To..)

Palm Off (To..) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Palm Off (To..) / Bán Ra (Bằng Thủ Đoạn Lừa Dối); Lừa Bán trong Kinh tế -