Trang chủ 2019
Danh sách
Scheduled Production
Scheduled Production là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scheduled Production / Sản Xuất Theo Kế Hoạch trong Kinh tế -
Quality Discrepancy
Quality Discrepancy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Discrepancy / Sự Bất Đồng Ý Kiến Khác Nhau Về Phẩm Chất trong Kinh tế -
Quantity Control
Quantity Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Control / Kiểm Soát Số Lượng trong Kinh tế -
Quality Goods
Quality Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Goods / Hàng Hóa Có Chất Lượng; Hàng Tốt trong Kinh tế -
Scheduled Purchasing
Scheduled Purchasing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scheduled Purchasing / Việc Mua Theo Chương Trình Định Sẵn trong Kinh tế -
Quality Index
Quality Index là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Index / Chỉ Số Chất Lượng trong Kinh tế -
Quality Inspection
Quality Inspection là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Inspection / Kiểm Tra Chất Lượng trong Kinh tế -
Quango
Quango là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quango / Tổ Chức Phi Chính Phủ Bán Độc Lập trong Kinh tế -
Quantify
Quantify là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantify / Định Lượng; Xác Định Số Lượng Của trong Kinh tế -
Quantitative
Quantitative là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantitative / Về Số Lượng; Về Lượng trong Kinh tế -
Quality Assurance Acceptance Standards
Quality Assurance Acceptance Standards là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Assurance Acceptance Standards / Tiêu Chuẩn Nghiệm Thu Đảm Bảo Chất Lượng trong Kinh tế -
Quality Assurance Operating Procedure
Quality Assurance Operating Procedure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Assurance Operating Procedure / Trình Tự Thao Tác Bảo Đảm Chất Lượng trong Kinh tế -
Quality Certificate Organ
Quality Certificate Organ là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Certificate Organ / Cơ Quan Kiểm Nghiệm Chất Lượng trong Kinh tế -
Quality Of Life
Quality Of Life là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Of Life / Chất Lượng Đời Sống trong Kinh tế -
Quality Circle
Quality Circle là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Circle / Nhóm Cải Tiến Chất Lượng trong Kinh tế -
Quality Restriction
Quality Restriction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Restriction / Sự Hạn Chế Phẩm Chất trong Kinh tế -
Quality Claim
Quality Claim là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Claim / Đòi Bồi Thường Về Phẩm Chất trong Kinh tế -
Quality Shall Be About Equal To The Sample
Quality Shall Be About Equal To The Sample là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Shall Be About Equal To The Sample / Phẩm Chất Phải Gần Giống Với Hàng Mẫu trong Kinh tế -
Quality Control
Quality Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Control / Kiểm Soát; Kiểm Tra; Quản Lý Chất Lượng trong Kinh tế -
Quality Shall Be Strictly As Per Sample
Quality Shall Be Strictly As Per Sample là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Shall Be Strictly As Per Sample / Phẩm Chất Phải Thật Đúng Với Hàng Mẫu trong Kinh tế -