Trang chủ 2019
Danh sách
Social Security Benefit
Social Security Benefit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Social Security Benefit / Trợ Cấp Bảo Hiểm Xã Hội trong Kinh tế -
Smasher
Smasher là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Smasher / Người Xài Tiền Giả trong Kinh tế -
Social Customs
Social Customs là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Social Customs / Phong Tục, Tập Tục Xã Hội trong Kinh tế -
Tax Appeal
Tax Appeal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Appeal / Thủ Tục Chống Án Về Thuế trong Kinh tế -
Time And A Half
Time And A Half là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time And A Half / Lương Làm Thêm Gấp Rưỡi Lương Thường trong Kinh tế -
Tax Arrears
Tax Arrears là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Arrears / Tiền Thuế Còn Thiếu trong Kinh tế -
Time And Elasticity
Time And Elasticity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time And Elasticity / Thời Gian Và Sức Co Giãn trong Kinh tế -
Time And Method Study
Time And Method Study là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time And Method Study / Sự Nghiên Cứu Về Thời Gian Và Phương Pháp trong Kinh tế -
Tax Anticipation Certificate
Tax Anticipation Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Anticipation Certificate / Phiếu Bù Thuế Định Trước trong Kinh tế -
Tax Assessor
Tax Assessor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Assessor / [Mỹ] Nhân Viên Kiểm Trả Thuế; Nhân Viên Tính Thuế trong Kinh tế -
Unallocated Contigency
Unallocated Contigency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unallocated Contigency / Khoản Kinh Phí Khẩn Cấp Chưa Đưa Vào Dự Toán trong Kinh tế -
Tax Voucher
Tax Voucher là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Voucher / Giấy Kê Số Tiền Thuế Được (Công Ty) Giữ Lại Kèm Theo Lệnh Trả Cổ Tức Gởi Đến Ngân Hàng; Phiếu Thuế trong Kinh tế -
Unallotted Apportionment
Unallotted Apportionment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unallotted Apportionment / Phần Chia Chưa Phân Phối trong Kinh tế -
Tax Withheld
Tax Withheld là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Withheld / Khoản Thuế Lấy Trước trong Kinh tế -
Unallotted Appropriation
Unallotted Appropriation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unallotted Appropriation / Kinh Phí Chưa Phân Phối trong Kinh tế -
Tax Write-Off
Tax Write-Off là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Write-Off / Khoản Chi, Khoản Lỗ Có Thể Khấu Trừ Thuế Trên Các Công Ty trong Kinh tế -
Unallotted Shares
Unallotted Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unallotted Shares / Cổ Phần Không Chia trong Kinh tế -
Unanimity
Unanimity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unanimity / (Sự) Nhất Trí trong Kinh tế -
Tax Yield
Tax Yield là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Yield / Mức, Tỉ Lệ Thu Nhập Thuế (Của Một Sắc Thuế); Phần Thu Của Một Sắc Thuế trong Kinh tế -
Taxable Article
Taxable Article là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Taxable Article / Mặt Hàng Phải Nộp Thuế trong Kinh tế -