Danh sách

Quotation On A Foreign Market

Quotation On A Foreign Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation On A Foreign Market / Giá Công Bố Ở Thị Trường Nước Ngoài trong Kinh tế -

Quota Agreement

Quota Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Agreement / Thỏa Thuận Về Hạn Ngạch (Nhập Khẩu) trong Kinh tế -

Quotation On The Second Market

Quotation On The Second Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation On The Second Market / Sự Định Giá (Chứng Khoán) Ở Thị Trường Thứ Hai trong Kinh tế -

Quota Allocation

Quota Allocation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Allocation / Phân Phối Hạn Ngạch trong Kinh tế -

Quotation Per Unit

Quotation Per Unit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation Per Unit / (Sự) Báo Giá Theo Đơn Vị trong Kinh tế -

Quoted Market Price

Quoted Market Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Market Price / Giá Sở Giao Dịch trong Kinh tế -

Sea Waybill

Sea Waybill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Waybill / Giấy Gởi Hàng Đường Biển trong Kinh tế -

Sea Wind (Sea-Wind)

Sea Wind (Sea-Wind) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Wind (Sea-Wind) / Gió Từ Biển Thổi Vào Đất Liền trong Kinh tế -

Seaboard

Seaboard là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaboard / Bờ Biển trong Kinh tế -

Seaborne (Sea-borne)

Seaborne (Sea-borne) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaborne (Sea-borne) / Vận Chuyển Trên Biển trong Kinh tế -

Quota Sampling

Quota Sampling là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Sampling / (Cách) Lấy Mẫu Theo Định Ngạch trong Kinh tế -

Quota System

Quota System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota System / Chế Độ Hạn Ngạch trong Kinh tế -

Quintduplicate

Quintduplicate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quintduplicate / Năm Bản Giống Nhau; Làm Thành Năm Bản Như Nhau trong Kinh tế -

Quotas On Output And Sales

Quotas On Output And Sales là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotas On Output And Sales / Hạn Ngạch Sản Lượng Và Tiêu Thụ trong Kinh tế -

Quire

Quire là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quire / (Một) Thếp Giấy; Xếp Giấy trong Kinh tế -

Quotation-Marks

Quotation-Marks là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation-Marks / Dấu Ngoặc Kép trong Kinh tế -

Quitclaim Deed

Quitclaim Deed là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quitclaim Deed / Chứng Thư Từ Bỏ Quyền trong Kinh tế -

Quotation Closes

Quotation Closes là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation Closes / (Những) Giá Báo Kết Thúc trong Kinh tế -

Quitclaim

Quitclaim là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quitclaim / Từ Bỏ (Yêu Cầu) Quyền Lợi trong Kinh tế -

Quotation In Foreign Currency

Quotation In Foreign Currency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation In Foreign Currency / Hối Suất Phù Động trong Kinh tế -