Danh sách

Sealed Envelope

Sealed Envelope là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sealed Envelope / Phong Bì Dán Kín trong Kinh tế -

Quota Cartel

Quota Cartel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Cartel / Liên Minh Hạn Ngạch trong Kinh tế -

Sea Water Damage

Sea Water Damage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Water Damage / Thiệt Hại Do Nước Biển (Đối Với Hàng Hóa) trong Kinh tế -

Quota Fixing

Quota Fixing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Fixing / Việc Định Hạn Ngạch trong Kinh tế -

Seabee Ship

Seabee Ship là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seabee Ship / Tàu Hàng CB; Tàu Ong Biển trong Kinh tế -

Quota Policy

Quota Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Policy / Chính Sách Hạn Ngạch trong Kinh tế -

Seaborne Trade (Sea-borne Trade)

Seaborne Trade (Sea-borne Trade) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaborne Trade (Sea-borne Trade) / Mậu Dịch Đường Biển trong Kinh tế -

Quoted Investment

Quoted Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Investment / Đầu Tư Chứng Khoán trong Kinh tế -

Seafarer

Seafarer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seafarer / Nhân Viên Tàu Biển; Người Đi Biển; Thủy Thủ trong Kinh tế -

Sea Law

Sea Law là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Law / Luật Biển trong Kinh tế -

Seaborne (Sea-borne)

Seaborne (Sea-borne) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaborne (Sea-borne) / Vận Chuyển Trên Biển trong Kinh tế -

Seaborne Only

Seaborne Only là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaborne Only / (Phạm Vi Bảo Hiểm Chiến Tranh) Chỉ Hạn Chế Trong Vận Tải Đường Biển trong Kinh tế -

Quote

Quote là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quote / Định Thị Giá; Báo Giá; Cho Giá trong Kinh tế -

Quoted

Quoted là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted / (Công Ty) Được Yết Giá; Được Ghi Vào Bảng Giá Chính Thức trong Kinh tế -

Quoted Companies

Quoted Companies là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Companies / Các Công Ty Được Yết Giá trong Kinh tế -

Quod Video

Quod Video là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quod Video / Có Thể Xem; Xin Xem trong Kinh tế -

Quotation Table

Quotation Table là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation Table / Giá Biểu; Bảng Thị Giá trong Kinh tế -

Quotation Letter

Quotation Letter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation Letter / Thư Báo Giá trong Kinh tế -

Quittance

Quittance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quittance / Biên Lai; Sự Miễn Trừ (Trái Vụ) trong Kinh tế -

Quotation Of Prices

Quotation Of Prices là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation Of Prices / Việc Báo Giá trong Kinh tế -