Trang chủ 2019
Danh sách
Retired Stock
Retired Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retired Stock / Cổ Phần Đã Trả Lại Đủ Tiền trong Kinh tế -
Retirement Age
Retirement Age là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Age / Tuổi Hưu; Tuổi Nghỉ Hưu; Tuổi Về Hưu trong Kinh tế -
Retirement Allowance
Retirement Allowance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Allowance / Tiền Nghỉ Hưu trong Kinh tế -
Retirement Annuity
Retirement Annuity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Annuity / Niên Kim Nghỉ Hưu trong Kinh tế -
Real National Income
Real National Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real National Income / Thu Nhập Quốc Dân Thực Tế trong Kinh tế -
Retirement By Instalment
Retirement By Instalment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement By Instalment / (Sự) Thanh Toán, Trả Tiền (Hối Phiếu) Làm Nhiều Kỳ trong Kinh tế -
Retail Price
Retail Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retail Price / Giá Bán Lẻ trong Kinh tế -
Retirement Clause
Retirement Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Clause / Điều Khoản Thu Hồi trong Kinh tế -
Retail Price Maintenance
Retail Price Maintenance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retail Price Maintenance / (Chế Độ) Duy Trì Giá Bán Lẻ trong Kinh tế -
Retirement Pension
Retirement Pension là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Pension / (Tiền) Hưu Bổng; Lương Hưu trong Kinh tế -
Ready Money
Ready Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready Money / Tiền Mặt trong Kinh tế -
Time Series
Time Series là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Series / Dãy Số Liệu Theo Thời Gian trong Kinh tế -
Real Balance
Real Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Balance / Số Dư Thực Tế trong Kinh tế -
Time Wages
Time Wages là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Wages / Lương Thời Gian trong Kinh tế -
Real Bargains
Real Bargains là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Bargains / Giao Dịch Chân Thực; Giao Dịch Hiện Vật trong Kinh tế -
Expense Preference
Expense Preference là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense Preference / (Sự) Ưu Tiên Chỉ Tiêu trong Kinh tế -
Expense Quota
Expense Quota là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense Quota / Hạn Ngạch Chi Phí trong Kinh tế -
Expense Standing Order
Expense Standing Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense Standing Order / Lệnh Chi Thường Xuyên trong Kinh tế -
Real Income
Real Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Income / Thu Nhập Thực Tế trong Kinh tế -
Unit Load
Unit Load là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unit Load / (Sự) Chất Hàng Thành Đơn Vị Tiêu Chuẩn; Chất Hàng Phân Nhóm trong Kinh tế -