Danh sách

Retired Stock

Retired Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retired Stock / Cổ Phần Đã Trả Lại Đủ Tiền trong Kinh tế -

Retirement Age

Retirement Age là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Age / Tuổi Hưu; Tuổi Nghỉ Hưu; Tuổi Về Hưu trong Kinh tế -

Retirement Allowance

Retirement Allowance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Allowance / Tiền Nghỉ Hưu trong Kinh tế -

Retirement Annuity

Retirement Annuity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Annuity / Niên Kim Nghỉ Hưu trong Kinh tế -

Real National Income

Real National Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real National Income / Thu Nhập Quốc Dân Thực Tế trong Kinh tế -

Retirement By Instalment

Retirement By Instalment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement By Instalment / (Sự) Thanh Toán, Trả Tiền (Hối Phiếu) Làm Nhiều Kỳ trong Kinh tế -

Retail Price

Retail Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retail Price / Giá Bán Lẻ trong Kinh tế -

Retirement Clause

Retirement Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Clause / Điều Khoản Thu Hồi trong Kinh tế -

Retail Price Maintenance

Retail Price Maintenance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retail Price Maintenance / (Chế Độ) Duy Trì Giá Bán Lẻ trong Kinh tế -

Retirement Pension

Retirement Pension là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Pension / (Tiền) Hưu Bổng; Lương Hưu trong Kinh tế -

Ready Money

Ready Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready Money / Tiền Mặt trong Kinh tế -

Time Series

Time Series là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Series / Dãy Số Liệu Theo Thời Gian trong Kinh tế -

Real Balance

Real Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Balance / Số Dư Thực Tế trong Kinh tế -

Time Wages

Time Wages là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Wages / Lương Thời Gian trong Kinh tế -

Real Bargains

Real Bargains là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Bargains / Giao Dịch Chân Thực; Giao Dịch Hiện Vật trong Kinh tế -

Expense Preference

Expense Preference là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense Preference / (Sự) Ưu Tiên Chỉ Tiêu trong Kinh tế -

Expense Quota

Expense Quota là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense Quota / Hạn Ngạch Chi Phí trong Kinh tế -

Expense Standing Order

Expense Standing Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense Standing Order / Lệnh Chi Thường Xuyên trong Kinh tế -

Real Income

Real Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Income / Thu Nhập Thực Tế trong Kinh tế -

Unit Load

Unit Load là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unit Load / (Sự) Chất Hàng Thành Đơn Vị Tiêu Chuẩn; Chất Hàng Phân Nhóm trong Kinh tế -