Danh sách

Expert’s Report By Order The Court

Expert’s Report By Order The Court là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expert’s Report By Order The Court / Biên Bản Giám Định Tư Pháp trong Kinh tế -

Expiosive Cargo

Expiosive Cargo là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiosive Cargo / Hàng Chở Dễ Nổ trong Kinh tế -

Expiration

Expiration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiration / Sự Mãn Hạn trong Kinh tế -

Expiosive Cycle

Expiosive Cycle là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiosive Cycle / Chu Kỳ Bùng Nổ trong Kinh tế -

Expiration Of Licence

Expiration Of Licence là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiration Of Licence / (Sự) Hết Hạn Giấy Phép trong Kinh tế -

EXPO

EXPO là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng EXPO / (World) Exposition trong Kinh tế -

Expiration Of Contract

Expiration Of Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiration Of Contract / (Sự) Hết Hạn Hợp Đồng trong Kinh tế -

Export

Export là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export / Sự Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export-Import Company

Export-Import Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export-Import Company / Công Ty Xuất Nhập Khẩu trong Kinh tế -

Export-Led Growth

Export-Led Growth là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export-Led Growth / Sự Tăng Trưởng Kinh Tế Nhờ Vào Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Retired Partner

Retired Partner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retired Partner / Người Chung Vốn Rút Ra; Cổ Đông Rút Lui trong Kinh tế -

Retired Stock

Retired Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retired Stock / Cổ Phần Đã Trả Lại Đủ Tiền trong Kinh tế -

Retirement Age

Retirement Age là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Age / Tuổi Hưu; Tuổi Nghỉ Hưu; Tuổi Về Hưu trong Kinh tế -

Retirement Allowance

Retirement Allowance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Allowance / Tiền Nghỉ Hưu trong Kinh tế -

Retirement Annuity

Retirement Annuity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Annuity / Niên Kim Nghỉ Hưu trong Kinh tế -

Real National Income

Real National Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real National Income / Thu Nhập Quốc Dân Thực Tế trong Kinh tế -

Retirement By Instalment

Retirement By Instalment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement By Instalment / (Sự) Thanh Toán, Trả Tiền (Hối Phiếu) Làm Nhiều Kỳ trong Kinh tế -

Retail Price

Retail Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retail Price / Giá Bán Lẻ trong Kinh tế -

Retirement Clause

Retirement Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Clause / Điều Khoản Thu Hồi trong Kinh tế -

Retail Price Maintenance

Retail Price Maintenance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retail Price Maintenance / (Chế Độ) Duy Trì Giá Bán Lẻ trong Kinh tế -