Trang chủ 2019
Danh sách
Reckoner
Reckoner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reckoner / Người Tính; Bảng Tính Sẵn trong Kinh tế -
Reaction Time
Reaction Time là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reaction Time / Thời Gian Phản Ứng trong Kinh tế -
HUD
HUD là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng HUD / Housing And Urban Development trong Kinh tế -
Time Of Payment
Time Of Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Of Payment / Thời Gian Trả Tiền; Kỳ Hạn Trả Tiền trong Kinh tế -
I.S.C
I.S.C là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng I.S.C / Imperial Shipping Committee trong Kinh tế -
Read-Only Memory
Read-Only Memory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Read-Only Memory / Bộ Nhớ Chỉ Đọc; Bộ Nhớ Cố Định trong Kinh tế -
IDL
IDL là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng IDL / International Date Line trong Kinh tế -
Time Of Shippment
Time Of Shippment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Of Shippment / Thời Gian Chở; Kỳ Hạn Trả Tiền trong Kinh tế -
Time Of Validity
Time Of Validity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Of Validity / Kỳ Hạn Hữu Hiệu trong Kinh tế -
Reader
Reader là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reader / Bộ Đọc (Ở Máy Vi Tính) trong Kinh tế -
Readjust
Readjust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Readjust / Điều Chỉnh Lại; Tái Điều Chỉnh trong Kinh tế -
Time Period
Time Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Period / Làn Sóng Điện Mỗi Giờ (Phát Thanh, Truyền Hình, Quảng Cáo) trong Kinh tế -
Ready Sale
Ready Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready Sale / (Sự) Bán Chạy; Bán Nhanh trong Kinh tế -
Time Series Analysis
Time Series Analysis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Series Analysis / Phân Tích Dãy Số Theo Thời Gian trong Kinh tế -
Ready Money Business
Ready Money Business là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready Money Business / Buôn Bán Tiền Mặt trong Kinh tế -
Receivable On Demand
Receivable On Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Receivable On Demand / Khoản Nợ Thu Ngay trong Kinh tế -
Ready Payment
Ready Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready Payment / Trả Tiền Mặt trong Kinh tế -
IMS
IMS là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng IMS / Integrated Management System trong Kinh tế -
Ready Shipment
Ready Shipment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ready Shipment / Gởi Hàng Ngay; Nội Trong Tháng trong Kinh tế -
Semi-Black Market
Semi-Black Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Semi-Black Market / Thị Trường Nửa Đen, Chợ Xám trong Kinh tế -