Danh sách

Undisposed Of

Undisposed Of là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undisposed Of / (Hàng...) Chưa Bán Đi Được; Chưa Tiêu Thụ Được trong Kinh tế -

Undivided Property

Undivided Property là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undivided Property / Tài Sản Chưa Phân Chia, Không Chia; Sở Hữu Vị Phân trong Kinh tế -

Undistribuable Reserve

Undistribuable Reserve là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undistribuable Reserve / Dự Trữ Không Được Đem Chia trong Kinh tế -

Undivided Right

Undivided Right là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undivided Right / Quyền Lợi Không Thể Chia Cắt trong Kinh tế -

Timeperiod Principle

Timeperiod Principle là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Timeperiod Principle / Nguyên Tắc Kỳ Kế Toán trong Kinh tế -

Time-Reversal Test

Time-Reversal Test là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time-Reversal Test / Thí Nghiệm Đảo Ngược Thời Điểm (Các Chỉ Số) trong Kinh tế -

Time-Saving

Time-Saving là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time-Saving / Có Thể Tiết Kiệm Được Thời Gian trong Kinh tế -

Real Effect

Real Effect là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Effect / Hiệu Ứng Thực Tế trong Kinh tế -

Timeshare Flat

Timeshare Flat là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Timeshare Flat / Dãy Phòng Đa Sở Hữu (Ở Tầng Một Trong Nhà Khối) trong Kinh tế -

Real Exchange Rate

Real Exchange Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Exchange Rate / Hối Suất Thực Tế; Tỉ Giá Hối Đoái Thực Tế trong Kinh tế -

Timeliness

Timeliness là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Timeliness / (Sự) Đúng Lúc; (Tính) Hợp Thời trong Kinh tế -

Time-Of-Day Tariff

Time-Of-Day Tariff là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time-Of-Day Tariff / Biểu Giá Ngoài Giờ Cao Điểm trong Kinh tế -

Real Cost Terms Of Trade

Real Cost Terms Of Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Cost Terms Of Trade / Điều Kiện Mậu Dịch Theo Phí Tổn Thực Tế trong Kinh tế -

Real Earned Method

Real Earned Method là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Earned Method / Phương Pháp Thực trong Kinh tế -

Real Credit

Real Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Credit / Tín Dụng Thực Tế; Tín Dụng Đối Vật trong Kinh tế -

Time-Out

Time-Out là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time-Out / Thời Gian Tạm Dừng, Thời Gian Chờ Đợi (Khi Máy Tính Đang Vận Hành) trong Kinh tế -

Real Damages

Real Damages là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Damages / Tổng Số Tiền Bồi Thường Được Tòa Án Cho Phép trong Kinh tế -

Time Shipment

Time Shipment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Shipment / Sự Chất Hàng Có Định Kỳ trong Kinh tế -

Real Account(s)

Real Account(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Account(s) / Tài Khoản Thực trong Kinh tế -

Time Study

Time Study là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Study / Nghiên Cứu Thời Gian trong Kinh tế -