Danh sách

Unscheduled Session

Unscheduled Session là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unscheduled Session / Cuộc Hội Nghị Chưa Ghi Vào Kế Hoạch trong Kinh tế -

Unsance Credit

Unsance Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unsance Credit / Thư Tín Dụng Có Kỳ Hạn trong Kinh tế -

Unscientific Affirmations

Unscientific Affirmations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unscientific Affirmations / (Những) Lời Xác Nhận Không Khoa Học trong Kinh tế -

Unsatisfied Demand

Unsatisfied Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unsatisfied Demand / Nhu Cầu Không Được Thỏa Mãn trong Kinh tế -

Unseat The Board (To…)

Unseat The Board (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unseat The Board (To...) / Thay Thế Các Thành Viên Hội Đồng Quản Trị trong Kinh tế -

Unseasonable

Unseasonable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unseasonable / Không Hợp Thời; Không Đúng Lúc trong Kinh tế -

Unseaworthiness

Unseaworthiness là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unseaworthiness / Tình Trạng Không Đi Biển Được trong Kinh tế -

Unseaworthy

Unseaworthy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unseaworthy / (Tàu Bè) Không Đi Biển Được trong Kinh tế -

Unsecured Account

Unsecured Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unsecured Account / Tài Khoản Không Có Bảo Đảm trong Kinh tế -

Unsecured Advance

Unsecured Advance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unsecured Advance / Khoản Vay, Khoản ứng Trước Không Có Bảo Đảm trong Kinh tế -

Export Finance Insurance

Export Finance Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Finance Insurance / Bảo Hiểm Tài Chính Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export Finance & Insurance Corporation

Export Finance & Insurance Corporation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Finance & Insurance Corporation / Công Ty Bảo Hiểm Và Tài Trợ Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export Financing

Export Financing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Financing / Sự Cấp Vốn Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export Firm

Export Firm là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Firm / Hãng Buôn Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Unliquidated Obligations

Unliquidated Obligations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unliquidated Obligations / Nợ Chưa Trả Dứt trong Kinh tế -

Export Freight And Insurance

Export Freight And Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Freight And Insurance / Vận Phí Và Phí Bảo Hiểm Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Unlisted Securities Market

Unlisted Securities Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unlisted Securities Market / Thị Trường (Chứng Khoán) Ngoài Bảng Giá trong Kinh tế -

Export Freight

Export Freight là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Freight / Vận Phí Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Unlisted Assets

Unlisted Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unlisted Assets / Tài Sản Ngoài Sổ Sách trong Kinh tế -

Export Gold Point

Export Gold Point là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Gold Point / Điểm Xuất Vàng trong Kinh tế -