Danh sách

Water Carriage

Water Carriage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water Carriage / Vận Tải Đường Thủy trong Kinh tế -

Water Ballast

Water Ballast là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water Ballast / Nước Dằn Tàu trong Kinh tế -

Water And Electricity

Water And Electricity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water And Electricity / Phí Điện Nước trong Kinh tế -

Water-Damaged Cargo

Water-Damaged Cargo là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water-Damaged Cargo / Hàng Bị Thấm Nước trong Kinh tế -

Wholesale Dealer

Wholesale Dealer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Wholesale Dealer / Người Buôn Sỉ; Thương Nhân Bán Sỉ trong Kinh tế -

Water

Water là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water / Cổ Phần Không Thực trong Kinh tế -

Weighhouse

Weighhouse là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Weighhouse / Nơi Cần trong Kinh tế -

Weights And Measures

Weights And Measures là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Weights And Measures / Đo Lường; Cân Đo trong Kinh tế -

Second Party

Second Party là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Party / Bên B (Của Hợp Đồng) trong Kinh tế -

Weighting

Weighting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Weighting / Phép Gia Quyền; Phụ Cấp; Trợ Cấp Ngoại Ngạch trong Kinh tế -

Seaworthy Packing

Seaworthy Packing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaworthy Packing / Bao Bì Vận Tải Biển; Bao Bì Phù Hợp Với Việc Đi Biển trong Kinh tế -

Second-Best Theory

Second-Best Theory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second-Best Theory / Lý Thuyết Tốt Hạng Hai trong Kinh tế -

Second-Line Equities

Second-Line Equities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second-Line Equities / Cổ Phiếu Loại Hai trong Kinh tế -

Second Account

Second Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Account / Tiểu Khoản trong Kinh tế -

Secondary Banking Sector

Secondary Banking Sector là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Banking Sector / Khu Vực Ngân Hàng Thứ Cấp trong Kinh tế -

Secondary Boycott

Secondary Boycott là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Boycott / Sự Tẩy Chay Liên Đới; Gián Tiếp trong Kinh tế -

Secondary Check

Secondary Check là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Check / (Sự) Kiểm Tra Lại trong Kinh tế -

Secondary Credit

Secondary Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Credit / Thư Tín Dụng (Giáp Lưng) Phụ Thuộc trong Kinh tế -

Secondary Data

Secondary Data là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Data / Dữ Liệu Thứ Cấp, Số Liệu Gián Tiếp trong Kinh tế -

Secondary Distribution

Secondary Distribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Distribution / Sự Phân Phối Lại Chứng Khoán (Từ Một Người Giữ Nhiều Chứng Khoán) trong Kinh tế -