Trang chủ 2019
Danh sách
Water Carriage
Water Carriage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water Carriage / Vận Tải Đường Thủy trong Kinh tế -
Water Ballast
Water Ballast là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water Ballast / Nước Dằn Tàu trong Kinh tế -
Water And Electricity
Water And Electricity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water And Electricity / Phí Điện Nước trong Kinh tế -
Water-Damaged Cargo
Water-Damaged Cargo là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water-Damaged Cargo / Hàng Bị Thấm Nước trong Kinh tế -
Wholesale Dealer
Wholesale Dealer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Wholesale Dealer / Người Buôn Sỉ; Thương Nhân Bán Sỉ trong Kinh tế -
Water
Water là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Water / Cổ Phần Không Thực trong Kinh tế -
Weighhouse
Weighhouse là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Weighhouse / Nơi Cần trong Kinh tế -
Weights And Measures
Weights And Measures là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Weights And Measures / Đo Lường; Cân Đo trong Kinh tế -
Second Party
Second Party là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Party / Bên B (Của Hợp Đồng) trong Kinh tế -
Weighting
Weighting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Weighting / Phép Gia Quyền; Phụ Cấp; Trợ Cấp Ngoại Ngạch trong Kinh tế -
Seaworthy Packing
Seaworthy Packing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaworthy Packing / Bao Bì Vận Tải Biển; Bao Bì Phù Hợp Với Việc Đi Biển trong Kinh tế -
Second-Best Theory
Second-Best Theory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second-Best Theory / Lý Thuyết Tốt Hạng Hai trong Kinh tế -
Second-Line Equities
Second-Line Equities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second-Line Equities / Cổ Phiếu Loại Hai trong Kinh tế -
Second Account
Second Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Second Account / Tiểu Khoản trong Kinh tế -
Secondary Banking Sector
Secondary Banking Sector là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Banking Sector / Khu Vực Ngân Hàng Thứ Cấp trong Kinh tế -
Secondary Boycott
Secondary Boycott là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Boycott / Sự Tẩy Chay Liên Đới; Gián Tiếp trong Kinh tế -
Secondary Check
Secondary Check là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Check / (Sự) Kiểm Tra Lại trong Kinh tế -
Secondary Credit
Secondary Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Credit / Thư Tín Dụng (Giáp Lưng) Phụ Thuộc trong Kinh tế -
Secondary Data
Secondary Data là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Data / Dữ Liệu Thứ Cấp, Số Liệu Gián Tiếp trong Kinh tế -
Secondary Distribution
Secondary Distribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Secondary Distribution / Sự Phân Phối Lại Chứng Khoán (Từ Một Người Giữ Nhiều Chứng Khoán) trong Kinh tế -