Trang chủ 2019
Danh sách
Rehire
Rehire là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rehire / Thuê Lại (Nhân Viên...) trong Kinh tế -
Reinvestment Authorization Card
Reinvestment Authorization Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reinvestment Authorization Card / Phiếu Chấp Thuận Tái Đầu Tư trong Kinh tế -
Rehandling Charge
Rehandling Charge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rehandling Charge / Phí Chuyển Cất Lại; Phí Bốc Xếp Lại (Hàng Hóa) trong Kinh tế -
Reinvested Earnings
Reinvested Earnings là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reinvested Earnings / Lãi Không Chia trong Kinh tế -
Rehandling
Rehandling là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rehandling / Sự Tái Xử Lý trong Kinh tế -
Reimbursement
Reimbursement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reimbursement / (Sự) Hoàn Trả, Hoàn Lại trong Kinh tế -
Rehabilitation Plan
Rehabilitation Plan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rehabilitation Plan / Kế Hoạch Canh Tân trong Kinh tế -
Reimbursement Credit
Reimbursement Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reimbursement Credit / Thư Tín Dụng Hoàn Trả trong Kinh tế -
Rehabilitation
Rehabilitation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rehabilitation / Sự Khôi Phục trong Kinh tế -
Reimbursement Draft
Reimbursement Draft là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reimbursement Draft / Hối Phiếu Xin Hoàn Trả trong Kinh tế -
Recording Tape
Recording Tape là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Recording Tape / Băng Từ trong Kinh tế -
Export Promotion Department
Export Promotion Department là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Promotion Department / Bộ Xúc Tiến Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Export Quarantine
Export Quarantine là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Quarantine / Kiểm Dịch Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Recount (Re-count)
Recount (Re-count) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Recount (Re-count) / Sự Tính Lại; Sự Đếm Lại; Tính Lại; Tính Toán Lại; Đếm Lại trong Kinh tế -
Export Quota(s)
Export Quota(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Quota(s) / Phối Ngạch Xuất Khẩu; Hạn Ngạch Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Export Quotation
Export Quotation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Quotation / Giá Báo Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Export Rebate
Export Rebate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Rebate / Sự Hoàn Lại Thuế Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Export Reject
Export Reject là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Reject / Hàng Xuất Khẩu Trả Lại trong Kinh tế -
Export Rebate Scheme
Export Rebate Scheme là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Rebate Scheme / Chế Độ Giảm Thuế Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Export Restitution
Export Restitution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Restitution / Trợ Cấp Xuất Khẩu trong Kinh tế -