Danh sách

Payment Upon Arrival Of Shipping Documents

Payment Upon Arrival Of Shipping Documents là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment Upon Arrival Of Shipping Documents / Trả Khi Chứng Từ Vận Chuyển Đã Đến trong Kinh tế -

Prior Period

Prior Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prior Period / Kỳ Trước; Tài Khóa Trước trong Kinh tế -

Made-To-Measure

Made-To-Measure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Made-To-Measure / May (Theo Số) Đo trong Kinh tế -

Payment Voucher

Payment Voucher là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment Voucher / Chứng Từ Thanh Toán trong Kinh tế -

Payment With Order

Payment With Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment With Order / (Sự) Trả Tiền Khi Đặt Hàng trong Kinh tế -

Mail Delivery

Mail Delivery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Mail Delivery / Sự Giao Thư; Sự Phát Thư trong Kinh tế -

Mail Department

Mail Department là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Mail Department / Phòng Thư Từ trong Kinh tế -

Mail Deposit

Mail Deposit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Mail Deposit / Tiền Gởi Gởi Qua Bưu Điện trong Kinh tế -

Payments Deficit

Payments Deficit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payments Deficit / Thâm Hụt Thanh Toán (Chỉ Tình Trạng Nhập Siêu Của Một Nước) trong Kinh tế -

Mail Interview

Mail Interview là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Mail Interview / (Cuộc) Điều Tra, Phỏng Vấn Bằng Thư trong Kinh tế -

Payment Respite

Payment Respite là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment Respite / (Sự) Hoãn Hạn Trả Tiền trong Kinh tế -

Payment Schedule

Payment Schedule là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment Schedule / (Sổ) Kỳ Hạn Thanh Toán trong Kinh tế -

Prior Endorser

Prior Endorser là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prior Endorser / Người Ký Hậu Trước trong Kinh tế -

Payment Slip

Payment Slip là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment Slip / Tờ Khai Nộp Tiền trong Kinh tế -

Trade Register

Trade Register là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Register / Sổ Thương Mại; Sổ Nhà Buôn; Thương Bạ trong Kinh tế -

Prior Engagement

Prior Engagement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prior Engagement / Sự Cam Kết Trước trong Kinh tế -

Payment Stopped

Payment Stopped là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payment Stopped / Đình Chỉ Thanh Toán (= Đình Trả Tiền) trong Kinh tế -

Trade Relations

Trade Relations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Relations / Quan Hệ Mậu Dịch trong Kinh tế -

Prior Preferred Stock

Prior Preferred Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prior Preferred Stock / Cổ Phiếu Tối Ưu Tiên trong Kinh tế -

Made-Up Box

Made-Up Box là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Made-Up Box / Hộp Hội Nghị trong Kinh tế -